Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 475
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4113ꪋꪰ꫁ꪉchặng—đắp đập để đơm đó bắt cáChưa xác định—
#4112ꪋꪰ꪿ꪉchăngcánh kiếnChưa xác định—
#4111ꪋꪰꪉchẵngghét, ghét mặtChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ, ꪠꪴ꫁ ꪋꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: người yêu thương như miếng da, kẻ ghét bằng cả vùng đất mường bản
#4110ꪊꪰ꫁ꪉchẳngchịuChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁: nắng gắt không chịu nổi
#4109ꪊꪰ꪿ꪉchắngsaoChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ: biết sao không nói
#4108ꪊꪰ꪿ꪉchắngmà, mà vẫnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ: làm gì mà chưa đi
#4107ꪊꪰ꪿ꪉchắnghẵngChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ: rồi hẵng làm
#4106ꪊꪰ꪿ꪉchắngmớiChưa xác định
ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪫ꪿ꪱ: mới biết nói
#4105ꪋ꫁ꪽ ꪔꪲꪙchặn tìnlớp da lòng bàn chanaChưa xác định—
#4104ꪋ꫁ꪽchặnlượtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: hai lượt áo
#4103ꪋ꫁ꪽchặnlớpChưa xác định
ꪋ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: lớp đất
#4102ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱchăn tàđẹp mắtChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱ: vườn hoa trông đẹp mắt
#4101ꪋ꪿ꪽ ꪋꪱꪥchăn chãi—Chưa xác định—
#4100ꪋ꪿ꪽchăntốtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꪿ꪽ: lúa tốt
#4099ꪋ꪿ꪽchănđẹpChưa xác định
* ꪋ꪿ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪽ ꪻꪊ: đẹp mặt không đẹp lòng
#4098ꪋꪽ ꪋꪷchẵn chõdốc đứng, dốc dựng đứngChưa xác định—
#4097ꪋꪽchẵndốcChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪋꪽ: đường dốc
#4096ꪊ꪿ꪽchắnbẫy sập bằng đăngđể bắt cáChưa xác định—
#4095ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥchặm hõivết tíchChưa xác định
ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪱ: vết tích ở tường
#4094ꪋꪾ꫁chặmkhắc, chạmChưa xác định
ꪋꪾ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ: khắc chữ