Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 475
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7252ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚtọp tẹpgọi làChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚ: thờ cúng gọi là
#7248ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣtọp hòmthu nhặtChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿: thu nhặt báo cũ
#7249ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣtọp hòmsum họpChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪒꪸꪫ: sum họp một nhà
#7243ꪕꪮꪚtọpthu hẹpChưa xác định
ꪎꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪕꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁: vườn rộng thu hẹp lại
#7244ꪕꪮꪚtọpthu gọnChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ: thu gọn giàn mướp
#7245ꪕꪮꪚtọp—Chưa xác định—
#7246ꪕꪮꪚtọpcôChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cô bài văn
#7247ꪕꪮꪚtọphộnChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪶꪎ꫁: hộn sổ
#7207ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀtõn kốc—Chưa xác định—
#7206ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱtõn kamua lạiChưa xác định
ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn
#7205ꪕꪮꪙtõnđổitiền bạcChưa xác định
ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#7262ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙtọt kổnđá đítChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪽ: tạo phìa đá đít nhau
#7264ꪕꪮꪒ ꪵꪏꪩꪒtọt slẹtném thia liaChưa xác định—
#7263ꪕꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉtọt nangkê hai đầuChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪎꪱ: kê hai đầu cột
#7265ꪕꪮꪒ ꪎꪴtọt sù—Chưa xác định—
#7259ꪕꪮꪒtọtđáChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng
#7260ꪕꪮꪒtọtnémChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ném còn
#7261ꪕꪮꪒtọtlẳng, tungChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪶꪖꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪎ: lẳng túi lên xe
#7229ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉtõng đèngđồng đỏ, đồng điếuChưa xác định—
#7230ꪕꪮꪉ ꪒꪾtõng đằmđồng đenChưa xác định—