Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 475
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2624ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀkhót páktiếng nóiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪄꪮꪒ ꪹꪫꪱ꫁: lời ăn tiếng nói
#2623ꪄꪮꪒ ꪘꪰꪀkhót nắcnặng lờid. t.
ꪫ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ ꪄꪮꪒ ꪘꪰꪀ: nói với nhau nặng lời
#2622ꪄꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉkhót nang—Danh từ—
#2618ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣkhót kổn koãmkết luậnĐộng từ
ꪶꪕ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: kể xong kết luận
#2616ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙkhót kổnthắt mốiĐộng từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪼꪢ: thắt mối chỉ
#2617ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙkhót kổnthắt nútĐộng từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: thắt nút câu chuyện
#2615ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀkhót ktặcthắt nút, nút thắtđg. d.
ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: thắt nút đầu dây
#2619ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco quắp, coTính từ
ꪙ꪿ꪮꪙ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: nằm co quắp
#2620ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco ro, cúm rúmTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: ngồi co ro
#2621ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòro róTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngồi ro ró ở trong nhà
#2608ꪄꪮꪒkhótnútDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ: nút lạt
#2609ꪄꪮꪒkhótthắtDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪋꪀ: thắt mối dây
#2610ꪄꪮꪒkhótbúiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: búi tóc mượt
#2611ꪄꪮꪒkhóttếtDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪔꪮꪀ ꪄꪮꪒ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪹꪎ: dùng lạt tết hình con hổ
#2612ꪄꪮꪒkhóttừ, âm tiếtDanh từ
ꪭꪴꪒ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪄꪮꪒ: câu có một từ
#2613ꪄꪮꪒkhóttiếng, lờiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ: tiếng nói
#2614ꪄꪮꪒkhót—Danh từ—
#2603ꪄꪮꪚ ꪔꪴkhóp tùngưỡng cửa, bậc cửa, bậu cửaDanh từ—
#2601ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁khóp nặmthủ đạoDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪙꪾ꫁ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: thủy đạo địa giới
#2602ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱkhóp fạchân trờiDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển