Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7548 | ꪔꪳ꪿ꪙ | tứn | dậy | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪒꪳ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: thứckhuya dậy sớm |
| #12775 | ꪹꪭꪱ꫁ | hạu | dậu | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪹꪭꪱ꫁: giờ dậu |
| #8818 | ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ | pẽn nướk nướk | dập dềnh | Chưa xác định | ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cầu treo dập dềnh |
| #12375 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | dập dềng | Chưa xác định | ꪄꪺ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: cầu dập dềng |
| #5850 | ꪑꪱꪒ | nhạt | dậplửa | Chưa xác định | ꪑꪱꪒ ꪼꪡ: dập lửa; tắt bếp |
| #6209 | ꪒꪾꪚ | đắp | dập | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa |
| #3537 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | dẫn đầu | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪹꪣꪉ ꪙꪮꪀ: dẫn đầu đi thăm nước ngoài |
| #3540 | ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ | uồn tãng | dẫn đường | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: dẫn đường cho bộ đội |
| #11494 | ꪩ꪿ꪱꪣ ꪕꪱꪉ | lam tãng | dẫn đườngxa lạ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪕꪱꪉ ꪹꪣ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: người dẫn đường đi biên giới |
| #1318 | ꪁꪩꪷ꪿ | klo | dẫn xác | Động từ | ꪭꪮꪒ ꪹꪝ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪷ꪿ ꪣꪱ: đến bữa cơm mới dẫn xác đến |
| #3886 | ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪲꪉ | chái kĩng | dẫn thân, đem thânvh | Chưa xác định | ꪋꪱꪥ ꪁꪲꪉ ꪔꪱꪥ ꪣꪸ꫁ꪙ: dẫn thân vào chỗ chết |
| #3538 | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ | uồn pã | dẫn dắt | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ: dẫn dắt đàn em |
| #3532 | ꪮꪺꪙ | uồn | dẫn | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: dẫn em về nhà |
| #8047 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ | nặm mẵn | dầu, xăng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪼꪢ꪿ ꪶꪘ꫁: dầu máy nổ |
| #618 | ꪚꪷ | bò | dầu, dầu dãi | Động từ | * ꪚꪷ ꪵꪒꪒ ꪚꪷ ꪶꪠꪙ: dầu mưa dãi nắng |
| #8050 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪢꪱꪀ | nặm mẵn mák | dầu éptừ một số quả, hạt | Chưa xác định | — |
| #11068 | ꪹꪥꪱ | dãu | dầu mècây | Chưa xác định | — |
| #5267 | ꪎꪮꪀ ꪵꪨꪣ | sók lèm | dầu khuỷu tay | Chưa xác định | — |
| #8033 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪥꪱ | nặm dãu | dầu hoả, dầu tây | Chưa xác định | — |
| #1180 | ꪁꪾ ꪹꪥ꫁ꪱ | kẵm dạu | dầu cao, cù là | Danh từ | : |