Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 474
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6891ꪕꪰ꪿ꪉtăngnện, đầmChưa xác định
ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ: nện đất; đầm đất
#6892ꪕꪰ꪿ꪉtăngthúcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ: gậy thúc vào đít
#6916ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙtặt pùnxếp đặtChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: xếp đặt việc nhà
#6915ꪕꪰꪒtặtđặtviệcChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc
#6885ꪕꪰꪉtẵngdâyxà tíchChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪕꪰꪉ: chùm xà tích có bốn dây
#6886ꪕꪰꪉtẵnggiằngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪎ꫁: giằng áo
#6887ꪕꪰꪉtẵnggòChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: gò cương ngựa
#6888ꪕꪰꪉtẵngnhayChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪕꪰꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪒ: bạc nhạc nhay mãi không đứt
#6889ꪕꪰꪉtẵngdằng, chăngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪋꪀ: dằng dây; giăng dây
#6817ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁tặc tạychắt mótChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁: người giàu thì chắt mót
#6818ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁tặc tạycăn cơChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ: căn cơ mới có của
#6819ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉtặc tuộnghỏi hanChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: hỏi han người quen
#6816ꪕꪰꪀ ꪋꪱꪫtặc chãochào hỏiChưa xác định—
#6814ꪕꪰꪀtặcchàoChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪵꪄꪀ: chào khách
#6815ꪕꪰꪀtặc—Chưa xác định—
#7164ꪕꪮꪥ ꪻꪊtõi chàưcầm hơisúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪮꪥ ꪻꪊ: ăn cầm hơi
#7165ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁tõi chựagây giốngsúc vậtChưa xác định
ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ ꪢꪴ ꪻꪢ꪿: gây giống lợn mới
#7163ꪕꪮꪥtõi—Chưa xác định—
#7250ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣtọp hỗmchiêu tậpChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪀꪺꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ: chiêu tập quân lính
#7251ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣtọp hỗmtụ hội, quây quần, hội tụChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪏ: tụ hội bà con vui chơi ca hát