Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 474
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2791ꪄꪫꪲꪥkhùylụi, trơ trụiTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄꪫꪲꪥ: cây chết lụi
#2729ꪄꪴꪙkhùnchàng, ngài, ôngtên gọi có ý tôn kính dành riêng cho các chức dịch ở Tây Bắc (xưa).ctxđ
ꪄꪴꪙ ꪩꪴ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪺ: chàng Lu nàng Ủa
#2730ꪄꪴꪙkhùn—tên một chức dịch ở Tây Bắc thời phong kiếnDanh từ—
#2721ꪄꪴꪣ ꪄꪲ꫁khùm khỉhố xí, hố tiêuDanh từ—
#2720ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫkhùm hèohầm hốDanh từ—
#2718ꪄꪴꪣkhùmhố, hầmDanh từ
ꪄꪴꪒ ꪄꪴꪣ: đào hố; đào hầm
#2719ꪄꪴꪣkhùmgiếngDanh từ
ꪄꪴꪣ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: giếng nước ăn
#2711ꪄꪺ ꪵꪝkhùa pẽcầu phao, cầu nổi, cầu cốnDanh từ—
#2710ꪄꪺ ꪹꪁꪱkhùa kãucầu cốngDanh từ
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪄꪺ ꪹꪁꪱ: sửa sang cầu cống
#2709ꪄꪺkhùacầuDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#2708ꪄꪴ ꪎꪰꪉkhù sằng—.ctxđ—
#2707ꪄꪴ ꪘꪰꪒkhù nắtđiểm chính, chủ yếuDanh từ
ꪄꪴ ꪘꪰꪒ ꪄꪮꪉ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: điểm chính của bài học
#2706ꪄꪴkhùđiều, điểm, nétDanh từ
ꪄꪴ ꪒꪲ: điều hay
#2597ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙkhõng kỗnlẽ phảisinh hoạtDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ: ăn ở hợp với lẽ phải
#2594ꪅꪮꪉkhõnglẽDanh từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ: ăn nói không phải lẽ
#2595ꪅꪮꪉkhõnglễDanh từ
ꪅꪮꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: lễ cưới
#2596ꪅꪮꪉkhõngphong tục, tục lệDanh từ
ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ bản tục mường
#2576ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙkhõn khõnđằng đẵngvhTính từ
ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪁꪲꪉ ꪹꪒꪷꪙ ꪔ꪿ꪱꪫ: đằng đẵng đợi con yêu trở về
#2631ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿khô khôkhò khòTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪅꪷ꪿ ꪅꪷ꪿: ngủ ngáy khò khò
#2625ꪄꪮꪒ ꪶꪎꪚkhót sốpcâuđối thoạiDanh từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪜꪱꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ ꪎꪰꪀ ꪄꪮꪒ ꪶꪎꪚ: không kịp nói với nhau câu nào