Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3624 | ꪉ꪿ꪱꪥ | ngai | dễ | Chưa xác định | * ꪫ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ: nói dễ làm khó |
| #10080 | ꪢ꫁ꪱ | mả | dềnh, dâng cao | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ: mưa nhiều nước dềnh (lên); mưa nhiều nước dâng cao |
| #3121 | ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ | elẹ elẹt | dềnh dàng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ: làm việc dềnh dàng |
| #4195 | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ | chí kúng | dế mèn | Chưa xác định | — |
| #4194 | ꪊꪲ꪿ ꪋꪮꪙ | chí chõn | dế dũi | Chưa xác định | — |
| #8942 | ꪜꪸꪀ | piếk | dẻo quẹo | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ: mồm nói dẻo quẹo |
| #8188 | ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ | niều nốc nốc | dẻo quánh | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh |
| #8504 | ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ | pák piếk | dẻo mồm, dẻo miệng | Chưa xác định | — |
| #8181 | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ | niếng niều | dẻodo nghiền | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ: sôi dẻo |
| #8186 | ꪘꪸꪫ | niều | dẻo | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo |
| #9756 | ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚ | fệp lệp tệp | dẹtvật to | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪡꪸꪚ ꪹꪩꪸꪚ ꪹꪕꪸꪚ: phiến đá dẹt |
| #4736 | ꪎꪱꪉ ꪁꪷ | sàng kõ | dặng hắng, đằng hắng | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪁꪷ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: dặng hắng để báo hiệu |
| #4952 | ꪎ꪿ꪽ ꪏꪺꪙ | sắn suỗn | dặn dò | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: dặn dò vợ con |
| #4947 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | dặn | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: dặn con rửa bát |
| #6889 | ꪕꪰꪉ | tẵng | dằng, chăng | Chưa xác định | ꪕꪰꪉ ꪹꪋꪀ: dằng dây; giăng dây |
| #5927 | ꪑꪲ ꪑꪮꪙ | nhĩ nhõn | dằng dặcvh | Chưa xác định | — |
| #11774 | ꪩꪲ ꪩꪽ | lĩ lẵn | dằng dặcvh | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪭ꪿ ꪩꪲ ꪩꪽ: thửa tiếp thửa dằng dặc |
| #5107 | ꪎꪸ꫁ꪙ | siển | dằm | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪎꪰꪀ ꪎꪸ꫁ꪙ: tay bị dằm đâm |
| #4543 | ꪊꪴꪉ | chùng | dắt | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ: dắt tay |
| #7550 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥ | tứn ài | dậy mùi | Chưa xác định | ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥ: men rượu dậy mùi |