Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 473
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4153ꪵꪊꪚchépkhítChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪵꪊꪚ: chân bàn đóng khít
#4152ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫchẹo chẹochèo chẹoChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫ: kêu chèo chẹo
#4151ꪵꪊ꪿ꪫchéopha, chếChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪫ ꪣꪳ꫁ꪀ: pha mực
#4150ꪵꪊ꪿ꪫchéonước chấm, đồ chấmChưa xác định—
#4149ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙchẹn chẹntítChưa xác định
ꪹꪄꪱ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: cánh quạt máy bay quay tít
#4148ꪵꪋꪙchẽn—Chưa xác định—
#4147ꪵꪊ꫁ꪙchẻn—mlChưa xác định—
#4146ꪵꪊ꪿ꪙchénchénChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: chén nước
#4145ꪵꪊꪙchènránChưa xác định
ꪵꪊꪙ ꪜꪱ: rán cá
#4144ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣchẽm bướm bướmđầy trànChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: nước ao đầy tràn
#4143ꪵꪋꪣchẽmxăm xắpChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪋꪣ ꪭꪲꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước xăm xắp miệng bát
#4142ꪵꪊꪀchéktáchChưa xác định
ꪵꪊꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ: tách ra làm hai phần
#4141ꪵꪋ꪿chengâm, dầmChưa xác định
ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước
#4140ꪵꪋ ꪨꪱꪚchẽ lápchè bánhChưa xác định—
#4139ꪵꪋ ꪬꪮꪣchẽ hòmchè hươngChưa xác định—
#4138ꪵꪋ ꪻꪚchẽ bàưchè mạnChưa xác định—
#4137ꪵꪋchẽchè, tràChưa xác định—
#4136ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁chẻ chẻxoen xoétChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁: nói xoen xoét
#4135ꪵꪊchègócChưa xác định
ꪵꪊ ꪝꪱꪙ: góc bàn
#4134ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒchđét chè đèèo ẽoChưa xác định
ꪵꪊꪒꪒ ꪵꪊ-ꪵꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: èo ẽo suốt ngày