Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 473
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2716ꪅꪺkhũamảiĐộng từ
ꪅꪺ ꪮꪲ꫁ꪙ: mải chơi
#2457ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉkhĩng khĩngcheng cheng, xoang xoảngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ: tiếng thanh la kêu cheng cheng
#2440ꪅꪲ ꪅ꫁ꪮꪥkhĩ khọi—vhTính từ—
#2439ꪅꪲ ꪅꪾ꫁khĩ khặmbiền biệtvhTính từ
ꪼꪜ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉ ꪅꪲ ꪅꪾ꫁: đi xa em biền biệt
#2786ꪄꪴꪒkhútđàoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: đào sắn
#2787ꪄꪴꪒkhútcạoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪶꪄꪙ ꪢꪴ: cạo lông lợn
#2740ꪄꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙkhún ónđùng đụcTính từ—
#2742ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁khún tổđục ngầuTính từ—
#2741ꪄꪴ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿khún tauhơi đụcTính từ—
#2739ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙkhún mũnrối rắmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ: công việc rối rắm
#2738ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺkhún mũatúi bụiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi
#2737ꪄꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪉkhún mángđục lờTính từ—
#2736ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙkhún khoángiây giướng, dính líu, dính dángđg. t.
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: giây giướng gì vào việc làm ấy làm gì
#2731ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphân rácDanh từ
ꪄꪴꪣ ꪄꪴ꪿ꪙ: hố phân rác
#2732ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphânDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân
#2733ꪄꪴ꪿ꪙkhúnbụiTính từ
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪻꪉ꪿: bụi mù
#2734ꪄꪴ꪿ꪙkhúnđụcTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ: nước đục
#2735ꪄꪴ꪿ꪙkhún—Tính từ—
#2717ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀkhúc khúcrúc tíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích
#2792ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱkhùy khoàtu oaTính từ
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱ: bé khóc tu oa