Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 473
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9983ꪠꪴ꪿ꪀ ꪎꪷ꪿-ꪮꪮꪀfúc só-ókdọc mùngChưa xác định—
#3790ꪶꪉꪥngỗidọc dừaChưa xác định
ꪓꪰꪉ ꪶꪉꪥ: mũi dọc dừa
#9748ꪹꪠꪸ꪿ꪀfếcdọa, hùChưa xác định
ꪹꪠꪸ꪿ꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dọa trẻ con
#3358ꪮ꪿ꪮꪙóndịu, giảmChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ: nắng dịu
#4475ꪹꪋꪷ ꪼꪢchỡ màydịp mayChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪹꪋꪷ ꪼꪢ: gặp dịp may
#4471ꪹꪋꪷchỡdịpChưa xác định
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ ꪒꪲ: đúng dịp tốt
#12579ꪭ꪿ꪱhadịch, dịch tễChưa xác định
ꪭ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: dịch đậu mùa
#1951ꪵꪀ꫁kẻdịchĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪀꪫ: dịch tiếng Thái ra tiếng Việt
#10172ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák mándị dứngChưa xác định—
#6828ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀtắm húkdệt vảiChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀ ꪄꪲꪒ: dệt vải thổ cẩm
#2030ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪮꪀkếp kókdệt thổ cẩm màu sặc sỡĐộng từ
:
#2032ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪲꪒkếp khítdệt thổ cẩmĐộng từ
:
#6825ꪔꪾ꪿tắmdệtChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: dệt vải hoa
#11150ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀdệt húkdệtChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ: trồng bông tự dệt
#10347ꪣꪰꪀmặcdễ, hayChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪺꪉ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪣꪰꪀ ꪒꪲꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: mưa lớn kéo dài dễ (xảy ra) sạt lở đất
#3626ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dãiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: người dễ dãi
#3625ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dàng Chưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: đi lại dễ dàng
#4741ꪎ꪿ꪱꪉsángdễ chịuChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: không khí dễ chịu
#12565ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉhà chàư lôngdễ chịucơ thểChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ: uống thuốc vào dễ chịu
#640ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥbók ngaidễ bảo, dễ dạyTính từ
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: con cháu dễ bảo