Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 472
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6680ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚtãng kộpngã ba, ngã tưChưa xác định—
#6681ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚtãng kộpđường hội tụChưa xác định—
#6696ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫtãng tẽođường qua lạiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ ꪄꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: đường đi lại giữa hai bản
#6700ꪕꪱꪉ ꪵꪎtãng sèđường quốc lộChưa xác định—
#6691ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫtãng ók ào—Chưa xác định—
#6685ꪕꪱꪉ ꪭꪲtãng hĩvề sauđường dàiChưa xác định
ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪕꪱꪉ ꪭꪲ: lo nghĩ về sau
#6686ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣtãng hõmđường hẻmChưa xác định—
#6687ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪉ ꪔꪱtãng lũng tàx mang lũng tàChưa xác định—
#6688ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉtãng luồngđường cái, đường cái quanChưa xác định—
#6683ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫtãng dãođường trườngChưa xác định—
#6694ꪕꪱꪉ ꪝꪴtãng pũđường dốc, đường núiChưa xác định—
#6690ꪕꪱꪉ ꪙ꫁ꪮꪥtãng nọiđường mònChưa xác định—
#6689ꪕꪱꪉ ꪙꪾ꫁tãng nặmđường sôngChưa xác định—
#6697ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙtãng tìnđường bộChưa xác định—
#6684ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙtãng đìnđường đấtChưa xác định—
#6698ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6701ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6699ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉtãng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi bên cạnh
#6678ꪕꪱꪉ ꪋꪱꪙtãng chãnsàn phía cuối nhàChưa xác định—
#6682ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥtãng kuôi—Chưa xác định—