Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5356 | ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ | sót sỏi | dốc túi | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ ꪶꪤ꪿ꪉ: dốc túi tiền ra tiêu |
| #3896 | ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪽ | chại chẵn | dốc thoải | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪽ ꪶꪩꪉ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: đường dốc thoải xuống núi |
| #5350 | ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ | sót hẽng | dốc sức | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: dốc sức làm việc |
| #6470 | ꪒꪴ꪿ꪉ | đúng | dốc ngược | Chưa xác định | ꪒꪴ꪿ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: dốc ngược ống nước |
| #5349 | ꪎꪮꪒ ꪻꪊ | sót chàư | dốc lòng, dốc chí | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪻꪊ ꪎꪮꪒ ꪵꪭꪉ: dốc lòng dốc sức |
| #4097 | ꪋꪽ | chẵn | dốc | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪋꪽ: đường dốc |
| #9291 | ꪝꪴ | pũ | dốc | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc |
| #7735 | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ | thók pắc | dốc | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ: dốc nước trong ống ra |
| #11229 | ꪥꪮꪀ | dọk | dốcmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪶꪔ ꪥꪮꪀ: nhà mái dốc |
| #11815 | ꪨꪲ꪿ꪉ | líng | dốc | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪬꪺ: nằm dốc đầu |
| #6883 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ | tẳng hù | dỏng tai | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: dỏng tai nghe |
| #11666 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | dọp | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp |
| #7573 | ꪹꪔꪀ | tướk | dọng | Chưa xác định | ꪹꪔꪀ ꪼꪣ꫁: dọng tre |
| #7209 | ꪕ꫁ꪮꪙ | tọn | dọn, thu dọn | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dọn mâm cơm |
| #7211 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ | tọn tãng | dọn đường, dẹp đường | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪵꪎ ꪼꪜ: dẹp đường cho xe đi |
| #7212 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ | tọn tẵm | dọn dẹp, xếp dọn, thu vén | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: dọn dẹp nhà cửa |
| #12582 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | dọntrồng trọt | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: dọn nương |
| #10539 | ꪣꪸ꫁ꪙ | miện | dọn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪝꪱꪙ: ăn xong dọn mâm |
| #7219 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | dọi, dại, hắt | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ: ánh sáng dọi vào cửa sổ |
| #11220 | ꪥꪮꪥ | dõi | dọi | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪥ: dây dọi |