Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 471
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6737ꪕꪱꪫtãođãiChưa xác định
ꪕꪱꪫ ꪁꪾ: đãi vàng
#6628ꪕꪱꪣtãmnẹpgãy, sắp gãyChưa xác định
ꪁꪱꪙ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪬꪰꪀ ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪕꪱꪣ ꪎꪸ: đòn sắp gẫy dùng cây nẹp vào
#6629ꪕꪱꪣtãmniệmChưa xác định
* ꪕꪱꪣ ꪠꪲ ꪕꪱꪣ ꪎꪱꪉ: niệm ma niệm quỷ
#6754ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸtạp tễgiày xéoChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu giày xéo vườn rau
#6755ꪕꪱꪚ ꪶꪕtạp tỗtáp nhamChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪕꪱꪚ ꪶꪕ: đồ dùng để táp nham
#6750ꪕꪱꪚtạpsàn gácthấpChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪚ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: làm sàn gác phơi thóc
#6751ꪕꪱꪚtạpsạp, mớnChưa xác định
ꪕꪱꪚ ꪹꪭ: sạp thuyền; mớm thuyền
#6752ꪕꪱꪚtạpđạpcây cỏChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪣ ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ ꪼꪜ: đạp bụi gai mà đi
#6753ꪕꪱꪚtạptạp, ẩuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪚ: ăn tạp
#6644ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸtãn chềchê bãivhChưa xác định—
#6645ꪕꪱꪙ ꪬꪺtãn hùachê cườivhChưa xác định—
#6646ꪕꪱꪙ ꪐꪽtãn nhằnchế nhạovhChưa xác định—
#6642ꪕꪱꪙtãnbên lẻxóc đĩaChưa xác định
ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ: chẵn lẻ
#6643ꪕꪱꪙtãnbàn tánvhChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai
#6759ꪕꪱꪒtạttoangChưa xác định
ꪼꪄ ꪕꪱꪒ ꪔꪴ ꪮꪮꪀ: mở toang cửa ra
#6692ꪕꪱꪉ ꪼꪜtãng pàyđường đi, lối điChưa xác định—
#6693ꪕꪱꪉ ꪹꪡ꪿ꪥ ꪶꪠꪣtãng fươi fồmđường ngôitócChưa xác định—
#6676ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁tãng bểđường biển, đường bểChưa xác định—
#6677ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀtãng bốcđường bộcạnh sôngChưa xác định—
#6679ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉtãng kộngđường vòngChưa xác định—