Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6737 | ꪕꪱꪫ | tão | đãi | Chưa xác định | ꪕꪱꪫ ꪁꪾ: đãi vàng |
| #6628 | ꪕꪱꪣ | tãm | nẹpgãy, sắp gãy | Chưa xác định | ꪁꪱꪙ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪬꪰꪀ ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪕꪱꪣ ꪎꪸ: đòn sắp gẫy dùng cây nẹp vào |
| #6629 | ꪕꪱꪣ | tãm | niệm | Chưa xác định | * ꪕꪱꪣ ꪠꪲ ꪕꪱꪣ ꪎꪱꪉ: niệm ma niệm quỷ |
| #6754 | ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ | tạp tễ | giày xéo | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu giày xéo vườn rau |
| #6755 | ꪕꪱꪚ ꪶꪕ | tạp tỗ | táp nham | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪕꪱꪚ ꪶꪕ: đồ dùng để táp nham |
| #6750 | ꪕꪱꪚ | tạp | sàn gácthấp | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪚ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: làm sàn gác phơi thóc |
| #6751 | ꪕꪱꪚ | tạp | sạp, mớn | Chưa xác định | ꪕꪱꪚ ꪹꪭ: sạp thuyền; mớm thuyền |
| #6752 | ꪕꪱꪚ | tạp | đạpcây cỏ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪣ ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ ꪼꪜ: đạp bụi gai mà đi |
| #6753 | ꪕꪱꪚ | tạp | tạp, ẩu | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪚ: ăn tạp |
| #6644 | ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ | tãn chề | chê bãivh | Chưa xác định | — |
| #6645 | ꪕꪱꪙ ꪬꪺ | tãn hùa | chê cườivh | Chưa xác định | — |
| #6646 | ꪕꪱꪙ ꪐꪽ | tãn nhằn | chế nhạovh | Chưa xác định | — |
| #6642 | ꪕꪱꪙ | tãn | bên lẻxóc đĩa | Chưa xác định | ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ: chẵn lẻ |
| #6643 | ꪕꪱꪙ | tãn | bàn tánvh | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai |
| #6759 | ꪕꪱꪒ | tạt | toang | Chưa xác định | ꪼꪄ ꪕꪱꪒ ꪔꪴ ꪮꪮꪀ: mở toang cửa ra |
| #6692 | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ | tãng pày | đường đi, lối đi | Chưa xác định | — |
| #6693 | ꪕꪱꪉ ꪹꪡ꪿ꪥ ꪶꪠꪣ | tãng fươi fồm | đường ngôitóc | Chưa xác định | — |
| #6676 | ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁ | tãng bể | đường biển, đường bể | Chưa xác định | — |
| #6677 | ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ | tãng bốc | đường bộcạnh sông | Chưa xác định | — |
| #6679 | ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ | tãng kộng | đường vòng | Chưa xác định | — |