Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2063 | ꪄ꫁ꪱ ꪁꪫꪱꪣ | khả koãm | bẻ lí, bắt bẻ | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ ꪕꪱꪉ ꪨꪴ꪿ ꪎꪴ꪿: bẻ lí nhau về kế hoạch |
| #2061 | ꪄ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ꪿ | khả kháu | tả lạivăn vần | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ꪿ ꪹꪭꪙ: tả lại việc làm nhà mới |
| #2060 | ꪄ꫁ꪱ ꪬꪺ | khả hùa | cãi cọ, xô xát | Động từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄ꫁ꪱ ꪬꪺ: trẻ con cãi cọ nhau |
| #2053 | ꪄ꫁ꪱ | khả | giết, mổ, thịt | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: giết giặc |
| #2054 | ꪄ꫁ꪱ | khả | xử tử, tử hình | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪵꪠꪙ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xử tử bọn phản quốc |
| #2055 | ꪄ꫁ꪱ | khả | diệt, tru | Động từ | ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪾꪚ: trời tru đất diệt |
| #2056 | ꪄ꫁ꪱ | khả | khử | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪁꪱꪫ: khử mùi tanh |
| #2057 | ꪄ꫁ꪱ | khả | hồ, giáo | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪮꪴꪒ: hồ thuốc lá |
| #2058 | ꪄ꫁ꪱ | khả | — | Động từ | : |
| #2246 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | — | Danh từ | : |
| #2247 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | giờ đây | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giờ đây ai cũng làm việc |
| #2248 | ꪼꪅ꫁ ꪼꪙ꫁ | khạy nạy | — | Danh từ | : |
| #2244 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ | khạy dắt | ngay bây giờ | p. | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ: xe chạy ngay bây giờ |
| #2245 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪲꪒ | khạy dít | — | p. | : |
| #2241 | ꪼꪅ꫁ | khạy | này | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪼꪅ꫁: làm đi này |
| #2242 | ꪼꪅ꫁ | khạy | bây giờ, giờ | Danh từ | ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪼꪅ꫁: đi làm bây giờ |
| #2243 | ꪼꪅ꫁ | khạy | nay | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: nay đủ ăn |
| #2158 | ꪅꪱꪒ | khạt | tuốt | Động từ | ꪅꪱꪒ ꪒꪱꪚ: tuốt kiếm |
| #2144 | ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ | khạp khạp | — | Tính từ | : |
| #2082 | ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ | khạk khệk | khệnh khạng | Tính từ | ꪅꪱꪀ ꪄꪴ꫁ ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ: khệnh kha khệnh khạng |