Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 470
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7528ꪕꪳ ꪹꪕꪉtữ tưỡngchấp nhặtChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪹꪕꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪈꪾ꪿: không chấp nhặt kẻ không biết điều
#7529ꪕꪳ ꪔꪱꪉtữ tàngtự doChưa xác định
ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: tự do làm ăn
#7530ꪕꪳ ꪏꪱtữ sã—Chưa xác định—
#7525ꪕꪳ ꪁꪳꪙtữ kữntrực đêmChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪕꪳ ꪁꪳꪙ: cử người đi trực đêm
#7523ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀtữ kúp lếcquầngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: trăng quầng thì nước lũ; trăng quầng thì mưa
#7524ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉtữ kúp tõngtánChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: trăng tán thì trời hạn; trăng tán thì nắng
#7517ꪕꪳtữđộiChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#7518ꪕꪳtữđậuvhChưa xác định
* ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪕꪳ: thóc chắc (hạt) quả đậu
#7519ꪕꪳtữkểChưa xác định
ꪕꪳ ꪎꪰꪉ ꪝꪳꪉ ꪮꪽ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: kể gì những cái nhỏ mọn
#7520ꪕꪳtữcoi nhưChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪕꪳ ꪒ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿: nói như thế coi như chửi người ta
#7521ꪕꪳtữchấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ: chuyện trẻ con người ta không chấp
#7072ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿tin chưatin tưởngChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: tin tưởng ở nhân dân
#7087ꪕꪲ꪿ꪉtingtrằnChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: trằn xuống đất
#7088ꪕꪲ꪿ꪉtinglănChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé lăn vào lòng mẹ
#7089ꪕꪲ꪿ꪉtingrẫyChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪵꪠꪙ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: rẫy thoát khỏi bọn mật thám
#7027ꪕꪲ꪿tichốnChưa xác định
* ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪭꪮꪒ ꪕꪲ꪿: đến nơi đến chốn
#7059ꪕꪲꪣ ꪕꪮꪥtĩm tõi—Chưa xác định—
#7085ꪕꪲꪉtĩngbángChưa xác định
ꪵꪚꪀ ꪕꪲꪉ ꪙꪾ꫁: vác báng nước
#7086ꪕꪲꪉtĩngtrìnhChưa xác định
ꪕꪲꪉ ꪊꪸ꫁: trình giấy
#6736ꪕꪱꪫtãovoChưa xác định
ꪕ꪿ꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: vo gạo