Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2168 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | cơm | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm |
| #2169 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | sắc, bén | Tính từ | ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dao mài sắc |
| #2170 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | vào | Động từ | ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: vào trong nhà |
| #2171 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | vàotham gia | Động từ | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪲ꪿ꪉ: vào lính |
| #2172 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | đứng về, hùa vào | Động từ | ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪱꪉ ꪹꪭꪱ: đứng về phe ta |
| #2174 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | lại, đi | Động từ | ꪶꪬꪒ ꪹꪄꪱ꫁: co lại |
| #2165 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | lúa | Danh từ | ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa |
| #2166 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | thóc | Danh từ | ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: bồ thóc |
| #2167 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | gạo | Danh từ | ꪢ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁: ngâm gạo |
| #2137 | ꪄ꫁ꪱꪫ | khảo | tra | Động từ | ꪄ꫁ꪱꪫ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: tra kẻ trộm |
| #2138 | ꪄ꫁ꪱꪫ | khảo | tra cứu, khảo cứu | Động từ | ꪄ꫁ꪱꪫ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: tra cứu truyện cổ |
| #2139 | ꪄ꫁ꪱꪫ | khảo | thử | Động từ | ꪄ꫁ꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪴ: thử làm xem |
| #2106 | ꪄ꫁ꪱꪉ | khảng | — | Danh từ | : |
| #2107 | ꪄ꫁ꪱꪉ | khảng | đóng tảng, kết tảng | đg hoặc d. | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪄ꫁ꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: thức ăn để lâu bị đóng tảng ở đáy nồi |
| #2088 | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪄ꪿ꪱ | khảm khá | chót bótchim | Danh từ | : |
| #2087 | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ | khảm dáng | sơ qua, lướt qua, phớt qua | Tính từ | ꪫ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ: nói sơ qua |
| #2085 | ꪄ꫁ꪱꪣ | khảm | qua | Động từ | ꪒꪲꪒ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua hàng rào |
| #2086 | ꪄ꫁ꪱꪣ | khảm | vượt | Động từ | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt đèo |
| #2059 | ꪄ꫁ꪱ ꪒꪾꪚ | khả đắp | giết sạch | đg. t. | ꪄ꫁ꪱ ꪒꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: giết sạch giặc giã |
| #2062 | ꪄ꫁ꪱ ꪈ꫁ꪱꪫ | khả ngảo | gây gổ | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪈ꫁ꪱꪫ ꪹꪎꪱ꪿: gây gổ với người ta |