Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11063 | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ | dàu dà | thuốc thang, thuốc men | Chưa xác định | — |
| #11064 | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ | dàu dà | chăm bón | Chưa xác định | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chăm bón vườn rau |
| #11363 | ꪹꪤ | dừa | cứu tếvh | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪁꪮꪉ ꪹꪤ: mong cứu tế buổi khó khăn |
| #10923 | ꪹꪣ꪿ꪥ | mươi | mỏi | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân |
| #10940 | ꪹꪣ꪿ꪉ | mương | dở hơi, dở người | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪵꪜꪀ ꫛ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪣ꪿ꪉ: ăn nói như người dở hơi |
| #10897 | ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ | mưa đài | đời xưa | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích |
| #10898 | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ | mưa nhãm | thời buổi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn |
| #10900 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ | mưa sữ | có một thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau |
| #10899 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ | mưa sĩ | đã có thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: |
| #10896 | ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁ | mưa kỉ | ban nãy | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: vừa đi ban nãy |
| #10894 | ꪹꪣ꪿ | mưa | hồi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ |
| #10895 | ꪹꪣ꪿ | mưa | — | Chưa xác định | — |
| #10472 | ꪹꪣꪸꪙ | mễn | rậncon | Chưa xác định | — |
| #10473 | ꪹꪣꪸꪙ | mễn | mền | Chưa xác định | ꪹꪣꪸꪙ ꪡꪱ: mền chăn |
| #10496 | ꪹꪣꪸꪒ ꪹꪣꪸꪒ | mệt mệt | —mc | Chưa xác định | — |
| #10493 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | tuất | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪹꪣꪸꪒ: năm giáp tuất |
| #10494 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | kín | Chưa xác định | ꪚꪰꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪣꪸꪒ: nấp chỗ kín |
| #10495 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | —py | Chưa xác định | — |
| #10474 | ꪹꪣꪸꪉ | mễng | một loại sập cổ | Chưa xác định | — |
| #10778 | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ | mợc | mực | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ ꪜꪰꪉ: mặc tím |