Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 47
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2786ꪄꪴꪒkhútđàoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: đào sắn
#939ꪁꪱꪥkãiđàocâyDanh từ
:
#8291ꪶꪙnỗđành, đành chịuChưa xác định
ꪶꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: đành thế thôi
#7770ꪶꪖꪚ ꪶꪖꪚthốp thốpđành đạchChưa xác định
ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪚ ꪶꪖꪚ: cá giãy đành đạch
#9837ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒflẹt flẹtđành đạchChưa xác định
ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ: cá giãy đành đạch
#11378ꪹꪥ꪿ꪉdươngđành lòngChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: cho ít không đành lòng
#1759ꪁꪴꪉkũngđành chịuTính từ
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪁꪴꪉ: ai cũng đành chịu
#12029ꪶꪩꪒlộtđànhChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪩꪒ ꪥꪰ꫁ꪉ: mưa quá đành nghỉ
#9428ꪝꪳꪉpữngđàn, bầyChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đàn trâu
#9084ꪝꪷ꪿ ꪼꪕpo tãyđàn ôngChưa xác định
ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪾꪚ ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ: đàn ông với đàn bà
#13542ꪬꪳꪙhừnđàn môiChưa xác định
ꪬꪳꪉ ꪕꪮꪉ: đàn môi bằng đồng
#7233ꪕ꪿ꪮꪉ ꪵꪛ꪿tong beđàn hưubằng ống treChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪵꪛ꪿: đánh đàn hưu
#7079ꪔꪲ꪿ꪉ ꪹꪔꪱ꫁tíng tảuđàn bầuChưa xác định—
#10433ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉme nhĩngđàn bàChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ: chuyện đàn bà
#9801ꪠꪸꪉfiềngđànChưa xác định
ꪠꪸꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: đàn đống thóc
#5302ꪏ꫁ꪮꪙsọnđànngườiChưa xác định
* ꪑꪲꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪱꪥ ꪏ꫁ꪮꪙ: gái đông trai đàn; con bế con bồng
#6096ꪓꪱꪙđãnđànChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪓꪱꪙ: đánh đàn
#6097ꪓꪱꪙđãnđànChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪓꪱꪙ ꪒꪸꪫ: gà cùng một đàn
#1636ꪶꪀꪚkốpđàiDanh từ
ꪶꪀꪚ ꪚꪮꪀ: đài hoa
#9022ꪜꪲꪉpìngđà rầmChưa xác định—