Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7560 | ꪕꪳ꫁ꪙ | tựn | giỡ | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪹꪥꪉ: giỡ giát giường |
| #7561 | ꪕꪳ꫁ꪙ | tựn | xáo | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪡꪉ: xáo đống rơm |
| #7562 | ꪕꪳ꫁ꪙ | tựn | trốc, tốc | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪕꪳ꫁ꪙ ꪼꪋ ꪁꪱ: bão trốc mái nhà |
| #7540 | ꪕꪳ꫁ꪀ ꪕꪳ | tực tữ | thù thì | Chưa xác định | — |
| #7538 | ꪕꪳ꫁ꪀ | tực | đến thế | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪕꪳ꫁ꪀ ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ: người tốt đến thế là cùng |
| #7539 | ꪕꪳ꫁ꪀ | tực | tột, cực | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪀ ꪊꪮꪣ ꪝꪴ: tột đỉnh núi |
| #7588 | ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁ | tự tự | rựcđèn | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁: đèn điện sáng rực |
| #7571 | ꪕꪳ꪿ꪉ | tưng | bịch, ịch | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: ngã bịch xuống |
| #7541 | ꪕꪳ꪿ꪀ ꪕꪳ꫁ꪀ | tực tực | thình thình, thình thịch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪳ꫁ꪀ ꪕꪳ꫁ꪀ: trống tim đập thình thình |
| #7544 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | thêm thắt | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ: thêm thắt vào thành lắm chuyện |
| #7545 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | tăng thêm, gia tăng | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: tăng thêm sức mạnh |
| #7546 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | vớt vát | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪢꪽ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ: vớt vát được mấy đồng |
| #7547 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | bổ sung | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪊꪸ꫁ ꪩꪱꪥ: bổ sung giấy tờ |
| #7584 | ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ | tựp tìn | giậm chân | Chưa xác định | ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: giậm chân tại chỗ |
| #7582 | ꪕꪳꪚ | tựp | giậm, nện | Chưa xác định | ꪕꪳꪚ ꪔꪲꪙ: dậm chân |
| #7583 | ꪕꪳꪚ | tựp | đắp thêm | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪕꪳꪚ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ: rét đắp thêm chăn cho ấm |
| #7585 | ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒ | tựt tựt | sình sịch | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪢ꪿ ꪙꪽ ꪕꪳꪒ ꪕꪳꪒ: tiếng máy kêu sình sịch |
| #7522 | ꪕꪳ ꪻꪊ | tữ chàư | ôm lòngvh | Chưa xác định | — |
| #7526 | ꪕꪳ ꪹꪭꪙ | tữ hưỡn | kế tự | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪕꪳ ꪹꪭꪙ: con kế tự |
| #7527 | ꪕꪳ ꪹꪣꪱ | tữ mãu | nhập, ámmê tín | Chưa xác định | ꪠꪲ ꪕꪳ ꪹꪣꪱ: ma nhập vào; ma ám |