Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 469
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8285ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪫnọng àoem trai chồngChưa xác định—
#11405ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥlả nhóiem thương, út yêuvhChưa xác định—
#3531ꪮꪺꪙuồnem thương, anh thươngvhChưa xác định—
#10548ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫmim tịu tịuem như ruChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫ: đường tốt xe đi êm như ru
#8284ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱnọng àem gái chồngChưa xác định—
#8289ꪙ꫁ꪮꪉ ꪑꪲꪉnọng nhĩngem gáiChưa xác định—
#8283ꪙ꫁ꪮꪉnọngemChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: em ruột
#11002ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿dản toe rằng, sợ rằngChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ: e rằng làm không xong
#12563ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặte ngạiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪉ ꪛ꫁ꪱꪙ: e ngại thay cho bạn
#10999ꪤ꫁ꪱꪙdảneChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: e không làm nổi
#9310ꪜꪴ꪿ꪀpúcdựng, cấtChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: dựng cột nhà
#8690ꪜꪰꪀ ꪋꪽpắc chẵndựng đứng Chưa xác định
ꪝꪴ ꪜꪰꪀ ꪋꪽ ꪶꪩꪉ: dốc dựng đứng
#6875ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒtẳng chlốtdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cắm chông dựng đứng
#6882ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁tẳng dẻdựng vóChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa dựng vó lên
#5772ꪐꪱnhàdựnglôngChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: tóc dựng lên
#6712ꪵꪔ꪿ꪉténgdựngChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪒꪱ ꪹꪣꪉ: dựng bản xây mường
#6869ꪔꪰ꫁ꪉtẳngdựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: dựng nhà
#3642ꪉꪱꪉngãngdựngChưa xác định
ꪬꪸ꫁ ꪉꪱꪉ ꪹꪀꪸꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: tê tê dựng vảy lên
#5237ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉsngự sngăngdữ tợn, hung tợnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ: trâu mộng dữ tợn
#3638ꪉꪱꪙngãndữChưa xác định
* ꪢꪱ ꪉꪱꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: chó dữ mất anh em; chó dữ mất láng giềng