Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 468
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2219ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲkhảu sìbỏngDanh từ
ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ: rang gạo làm bỏng
#2217ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙkhảu sàngạoDanh từ
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: bao gạo
#2210ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉkhảu nửngxôi, cơm xôi, xôi nếpDanh từ
:
#2206ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁khảu nặmthóc lúa, thóc gạoDanh từ
:
#2207ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁khảu nặmcơm nướcDanh từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: chuẩn bị cơm nước
#2208ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁khảu nặmlương thựcDanh từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: lương thực thực phẩm
#2209ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒkhảu nguộttô, địa tôDanh từ
ꪶꪙꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪉꪺꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ: nộp địa tô cho địa chủ
#2204ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪱ꫁khảu mảucốm dẹpDanh từ
:
#2205ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪺkhảu mũalúa mùaDanh từ
:
#2203ꪹꪄꪱ꫁ ꪣ꪿ꪱꪙkhảu mancơm búngDanh từ
:
#2201ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲkhảu lĩngôDanh từ
:
#2202ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷkhảu lòlúa sớmDanh từ
:
#2200ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪨ꪿ꪫkhảu léothóc ngựa ănđi đườngDanh từ
:
#2199ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱkhảu lãuăn cánhĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ ꪀꪽ: hai người ăn cánh với nhau
#2198ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣkhảu làmcơm lamDanh từ
:
#2189ꪹꪄꪱ꫁ ꪀ꫁ꪮꪉkhảu kỏnggạo lứcDanh từ
:
#2193ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒkhảu kếtlúa nondùng móng tay bóc từng hạt một để ăn chơiDanh từ
:
#2194ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒkhảu kếtđóng vảyĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ: vết thương đóng vảy
#2180ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉkhảu kèngcháoDanh từ
:
#2179ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀkhảu kákthócDanh từ
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bồ thóc