Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 467
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7144ꪕꪷ꪿tocốngChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: cống nước
#7145ꪕꪷ꪿tochỉChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪕꪷ꪿ ꪫꪸꪀ ꪒꪸꪫ: chỉ biết mỗi việc
#7146ꪕꪷ꪿tongần, bằngChưa xác định
ꪻꪎ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪀ: cho ngần ấy muối; cho bằng ấy muối
#7147ꪕꪷ꪿totừngChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪁꪙ: từng ấy người
#7148ꪕꪷ꪿tobằng, đềuChưa xác định
ꪜꪽ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: chia bằng nhau; chia đều nhau
#7149ꪕꪷ꪿tongang, cânChưa xác định
ꪵꪭꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: sức ngang nhau; cân sức
#7143ꪕꪷ ꪹꪣꪉtõ mưỡngxâm lăng, xâm chiếmChưa xác định—
#7141ꪕꪷtõhúcChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: trâu húc nhau
#7142ꪕꪷtõkiếmđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn
#7502ꪕꪴ꫁ꪉtụngchọcChưa xác định
ꪕꪴ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: chọc quả cam
#7456ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷtục põđầy đủChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ: vườn tược đầy đủ
#7455ꪕꪴ꫁ꪀtụcđủ, đông đủChưa xác định
ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ ꪣꪱ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪹꪢꪸꪒ: họ hàng đến đủ cả
#7444ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺtụ hụacọc ràoChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào
#7443ꪕꪴ꫁tụtù, tàyChưa xác định
* ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪕꪴ꫁: cây nhọn không bằng sắt tù
#7481ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣtum tumtùng tùngChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ: tiếng trống tùng tùng
#7480ꪕꪴ꪿ꪣtumkhuấyChưa xác định
ꪕꪴ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁: khuấy nước
#7492ꪕꪴ꪿ꪙtunlặngnướcChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪕꪴ꪿ꪙ: lặng sóng
#7501ꪕꪴ꪿ꪉ ꪙꪲꪙtung nĩnvại nước chàmChưa xác định—
#7500ꪕꪴ꪿ꪉ ꪁꪺꪙtung kuỗnđiếu ốngChưa xác định
ꪕꪴ꪿ꪉ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: điếu ống thuốc lào
#7498ꪕꪴ꪿ꪉtungđiếucáiChưa xác định—