Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 467
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2310ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙkhắt khìnnhủng nhẳngĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: nhủng nhẳng với chồng con
#2311ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhắt khoảngxưng hùng xưng báĐộng từ—
#2304ꪄꪰꪒkhắtkécâyDanh từ—
#2305ꪄꪰꪒkhắtcàiĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪹꪀꪱ꫁: cài trâm
#2306ꪄꪰꪒkhắtngáng, ngoéoĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄꪱ: ngáng chân; ngoéo chân
#2307ꪄꪰꪒkhắtgăng, gay gắtTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪰꪒ: làm găng; làm gay gắt
#2303ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉkhắp khíngca hát, hát xưởngĐộng từ
ꪄꪾꪚ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪡꪰꪉ: ca hát cho bậc cha mẹ nghe
#2302ꪄꪾꪚ ꪵꪄꪀkhắp khékhát hỏngĐộng từ
ꪄꪾꪚ ꪵꪄꪀ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: hát hỏng suốt đêm
#2301ꪄꪾꪚkhắphátĐộng từ
ꪄꪾꪚ ꪣꪺꪙ: hát hay
#2267ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉkhắm vãngnửa muốn nửa khôngmua bánĐộng từ
ꪵꪮ꪿ ꪏꪳ꫁ ꪜꪱ ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉ ꪤꪴ꪿: muốn mua cá nửa muốn nửa không
#2264ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙkhắm kuồncầm quânĐộng từ
ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cầm quân đánh giặc
#2266ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙkhắm kuyễncầm quyềnĐộng từ
ꪒ꫁ꪱꪉ ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙ: đảng cầm quyền
#2268ꪄꪾ꪿ ꪵꪄꪚkhắm khépthổ cẩm màu sặc sỡTính từ—
#2263ꪄꪾ꪿khắmcầmĐộng từ
ꪄꪾꪚ ꪣꪳ: cầm tay
#2211ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙkhảu ónlúa nếpDanh từ
:
#2212ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙkhảu óngạo nếpDanh từ
:
#2213ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙkhảu ónxôi nếpDanh từ
:
#2216ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣkhảu tổmbánh chưngDanh từ
:
#2220ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣkhảu sọmgạo giã kĩgiã đợt haiDanh từ
:
#2218ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪎ꫁khảu sẻ—Danh từ
: