Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 467
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4574ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁chứ vạyghi lòngChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ: ghi lòng cả đời
#1651ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙkốt biềnghi chépĐộng từ
ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙ ꪶꪀꪉ ꪒꪸ꫁ꪣ: ghi chép công điểm
#13319ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙhờng kènghen tịChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ: ghen tị ăn mặc
#13318ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙhờng kènghen tuôngChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ghen tuông vợ con
#13314ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉhờng chẵngghen ghétChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪏ ꪹꪊꪱ꫁: ghen ghét người hơn mình
#13312ꪹꪬꪷꪉhờngghenChưa xác định
* ꪹꪬꪷꪉ ꪠꪺ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪸ: ghen vợ ghen chồng
#10989ꪥꪱꪀ ꪋꪱdạk chãgay goChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: lương thực gay go
#10985ꪥꪱꪀdạkgayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪵꪕ꫁ ꪥꪱꪀ ꪵꪒ꪿!: không xong thì gay đấy!
#1914ꪁꪳꪚkựpgang tayDanh từ
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪳꪚ: dài bằng gang tay
#2102ꪄꪱꪉkhànggangDanh từ
ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ: chảo gang
#13034ꪭꪲ꪿ꪙhingan, chắtChưa xác định
ꪭꪲ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gạn lấy cái
#12645ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱhàn hágan lì, gan liềnChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan lì khó bảo
#12647ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙhàn ngãngan gócChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪊ ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙ: trái tim gan góc
#17ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿kả kégan gócTính từ
:
#12643ꪬꪱꪙhàngan dạChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người gan dạ không chờ giặc đến
#8086ꪘꪰꪉ ꪘꪱnằng nàgan cóc tíaChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy
#3443ꪶꪮ꫁ꪉ ꪣꪳổng mữgan bàn tayChưa xác định—
#3639ꪉꪱꪙngãnganChưa xác định
ꪉꪱꪙ ꪀꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: gan với giặc
#6895ꪔꪾꪚtắpganChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan
#10183ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫmák nàogai gốcChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: sợ quá nổi gai ốc