Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 466
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2296ꪄꪰꪉ ꪔꪱkhằng tàcăng mắtĐộng từ
ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪵꪩ: căng mắt ra nhìn
#2297ꪄꪰꪉ ꪔꪱkhằng tàquắc mắt, trừng mắtĐộng từ
ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: quắc mắt với địch
#2295ꪄꪰꪉkhằnglừ, trừng, trợnĐộng từ
ꪔꪱ ꪄꪰꪉ: lừ mắt; trừng mắt
#2273ꪄꪽ ꪒ꪿ꪮꪙkhằn đónkhăn tang, khăn chếDanh từ—
#2275ꪄꪽ ꪮꪮꪙkhằn òngáy gởĐộng từ—
#2277ꪄꪽ ꪪꪺꪉkhằn vuồngkhăn vuôngDanh từ—
#2278ꪄꪽ ꪏꪱꪙkhằn sãngáy sáng, canh giàĐộng từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪷ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪏꪱꪙ: dậy từ lúc gà gáy sáng
#2276ꪄꪽ ꪜꪸꪫkhằn piềukhăn piêuDanh từ—
#2274ꪄꪽ ꪶꪣꪙkhằn mỗnkhăn tayDanh từ—
#2272ꪄꪽ ꪊꪲꪚkhằn chípkhăn xếpDanh từ—
#2270ꪄꪽkhằnkhănDanh từ
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: vấn khăn
#2271ꪄꪽkhằngáyĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: gà gáy
#2280ꪄꪽkhằnngănDanh từ
ꪄ꫁ꪽ ꪎꪮꪉ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ngăn đôi buồng ngủ
#2281ꪄꪽkhằncách, ngăn cáchDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪽ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: hai bản ở cách sông
#2262ꪄꪾ ꪔꪱkhằm tà—Động từ
:
#2261ꪄꪾkhằmquàu quạu, hằm hằmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ: mặt hằm hằm; mặt quàu quạu
#2313ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉkhắt slằngthủ thế, thủ miếngĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉ ꪀꪽ: hai người đứng thủ thế
#2312ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉkhắt khỏngvướng mắcĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: vướng mắc trong lòng
#2309ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫkhắt khẻonghiến răngĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két
#2308ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫkhắt khảokhủng khẳngĐộng từ
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫ ꪀꪽ: vợ chồng khủng khẳng với nhau