Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 465
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4313ꪋꪷchõ—pyChưa xác định—
#4312ꪊꪷ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙchó mọncái néChưa xác định—
#4311ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀchó mákkết quả, kết tráiChưa xác định
ꪀꪷ ꪣ꫁ꪽ ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ: cây mận kết quả
#4310ꪊꪷ꪿ ꪻꪚchó bàưđâm chồiChưa xác định
ꪀꪷ ꪁꪱꪥ ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ: cây đào đâm chồi
#4309ꪊꪷ꪿chómọclông láChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪊꪷ꪿ ꪶꪄꪙ: gà con mới mọc lông
#4308ꪊꪷ꪿chótrổ, đâmChưa xác định
ꪊꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: trổ hoa; đâm hoa
#4307ꪊꪷ ꪼꪡchò fãychụm bếpChưa xác định
ꪊꪷ ꪼꪡ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: chụm nếp đun nước
#4306ꪊꪷ ꪘ꫁ꪱchò nảtúm tụmChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪶꪎ ꪛꪱꪙ: túm tụm nhau bàn bạc
#4305ꪊꪷ ꪵꪊchò chètúmChưa xác định
ꪊꪷ ꪵꪊ ꪀꪽ ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: túm nhau xem báo
#4304ꪊꪷchòtụmChưa xác định
ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa
#4303ꪊꪷchòchụmChưa xác định
ꪊꪷ ꪬ꫁ꪱ ꪬꪺ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: chụm năm đầu ngón tay
#4302ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱchngộc satự đắc, tự kiêuChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ ꪤꪴ꪿: cô nàng ra vẻ tự kiêu
#4301ꪶꪋꪉ꫁ꪀchngộcchồm chỗmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪉ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: ngồi chồm chỗm trước mặt
#4300ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺchmũa chmũaloạn xạChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ: người chạy loạn xạ
#4299ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣchmõm chmẽmlụp xụp, lẹp xẹpChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp
#4298ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀchluốk chluốkòng ọc, ùng ục, ồng ộcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc
#4297ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙchlũn chlũnphùn phụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt
#4296ꪶꪊꪨ꪿chlốlù lùđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪊꪨ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#4295ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨchlò chlècợt nhợtChưa xác định
ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt nhợt với người lớn
#4294ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺchịu sùachịu thuaChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ: trèo cây thì chịu thua