Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6901 | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ | tặp đíp | đánh kim loại không nung | Chưa xác định | — |
| #6902 | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ | tặp đíp | o ép | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: o ép cho bằng được |
| #6903 | ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ | tặp khuổm | đánh đổ | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿: đánh đổ chế độ cũ |
| #6899 | ꪕꪾꪚ | tặp | đánh | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh trống |
| #6834 | ꪕꪾ ꪻꪊ | tẵm chàư | bền lòng | Chưa xác định | ꪕꪾ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿: bền lòng chờ đợi |
| #6835 | ꪕꪾ ꪹꪘꪸꪒ | tẵm nết | làm dáng | Chưa xác định | ꪕꪾ ꪹꪘꪸꪒ ꪻꪎ꪿ ꪵꪄꪀ: làm dáng với khách |
| #6837 | ꪕꪾ ꪶꪕꪀ | tẵm tộk | mẫm mạp | Chưa xác định | ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪶꪕꪀ: chân con bé mẫm mạp |
| #6836 | ꪕꪾ ꪮꪮꪒ ꪕꪮꪒ | tẵm ót tọt | mẫm | Chưa xác định | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪮꪮꪒ ꪕꪮꪒ: em bé mẫm |
| #6838 | ꪕꪾ ꪕꪴꪒ | tẵm tụt | mập mạp | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪕꪴꪒ: thằng bé mập mạp |
| #6832 | ꪕꪾ | tẵm | béo lẳn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪹꪐ꪿ ꪬꪽ: người bé lẳn chắc thịt |
| #6833 | ꪕꪾ | tẵm | mập, bậm | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪕꪾ: chân tay mập |
| #6854 | ꪕꪽ | tẵn | chẵn | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪢꪽ ꪕꪽ: mười đồng chẵn |
| #6855 | ꪕꪽ | tẵn | tròn | Chưa xác định | ꪏꪱꪫ ꪜꪲ ꪕꪽ: tròn hai mươi năm |
| #6856 | ꪕꪽ | tẵn | báo tử | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪎꪳ ꪣꪱ ꪕꪽ: đưa giấy báo tử |
| #6857 | ꪕꪽ | tẵn | đi chủ bàibài cảu | Chưa xác định | — |
| #6858 | ꪕꪽ | tẵn | nơivh | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪕꪽ ꪻꪒ: chàng ở nơi nào? |
| #7507 | ꪕꪺꪙ | tuỗn | cờ, bôngdài | Chưa xác định | ꪕꪺꪙ ꪹꪩꪱ: bông lau |
| #7508 | ꪕꪺꪙ | tuỗn | bólửa đóm | Chưa xác định | ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪮꪺꪙ ꪕꪱꪉ: bó đuốc soi đường |
| #7045 | ꪕꪸ꫁ꪙ ꪶꪕ | tiện tỗ | chuyện trò | Chưa xác định | ꪕꪸ꫁ꪙ ꪶꪕ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: chuyện trò với anh em |
| #7044 | ꪕꪸ꫁ꪙ | tiện | — | Chưa xác định | — |