Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #143 | ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ | ác chàn | gian ác | Tính từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: kể tội bọn gian ác |
| #3923 | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ | chàn chảo | gian xảo | Chưa xác định | ꪊꪱꪙ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: gian xảo đáng tội |
| #6539 | ꪕꪱ ꪊꪱꪙ | tã chàn | gian phivh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪕꪱ ꪊꪱꪙ: nàng học thói gian phi |
| #13185 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪶꪔ | hỏng tồ | gian nhà chính | Chưa xác định | — |
| #13186 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪕꪴꪚ | hỏng tụp | gian mái hồi | Chưa xác định | — |
| #12024 | ꪶꪩꪚ ꪊꪱꪙ | lộp chàn | gian dối | Chưa xác định | — |
| #3730 | ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫ | ngò ngẻo | gian dối | Chưa xác định | — |
| #13182 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪙ | hỏng chãn | gian cuối nhà sàn | Chưa xác định | — |
| #12023 | ꪶꪩꪚ | lộp | gian | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: ăn gian |
| #3921 | ꪊꪱꪙ | chàn | gian | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪊꪱꪙ: bắt kẻ gian |
| #9607 | ꪡꪱꪒ ꪕꪱꪫ | fạt tão | giam cầm | Chưa xác định | — |
| #4945 | ꪎꪰꪉ | sằng | giam | Chưa xác định | ꪎꪰꪉ ꪕꪴ: giam tù |
| #12153 | ꪩꪺꪉ ꪨ꫁ꪺ | luỗng lủa | giai nhân | Chưa xác định | — |
| #13568 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: gia đình hạnh phúc |
| #4503 | ꪋꪺ ꪹꪭꪙ | chũa hưỡn | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪺ ꪹꪭꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: bữa cơm một gia đình |
| #4628 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ | chương hưỡn | gia tài, gia sản | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪮꪉ ꪤ꫁ꪱꪫ: của cải gia tài |
| #9076 | ꪝꪷ꪿ ꪹꪭꪙ | po hưỡn | gia trưởng, trưởng gia | Chưa xác định | — |
| #13579 | ꪹꪭꪙ ꪀꪲꪙ | hưỡn kìn | gia thất | Chưa xác định | ꪁꪮꪉ ꪩꪴꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ ꪀꪲꪙ: mong con thành gia thất |
| #5166 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ | síng khòng | gia sản | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: gia sản bình thường |
| #5373 | ꪶꪎ꫁ ꪠꪲ ꪹꪭꪙ | sổ fì hưỡn | gia phả | Chưa xác định | — |