Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 464
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2342ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒkhẻm đétcháy nắngĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ: mặt cháy nắng
#2343ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉkhẻm slằngcháy lưngĐộng từ
ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ: nắng cháy lưng
#2338ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cháyđg. t.
ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪶꪔ: nắng sém da
#2339ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cạnh giàđg. t.
ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già
#2340ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmcháyđg. t.
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄ꫁ꪣ: ăn cơm cháy
#2341ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmrátđg. t.
ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ
#2374ꪵꪅꪒkhẹtmới tinhtờTính từ
ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪅꪒ: tiền mới tinh
#2375ꪵꪅꪒkhẹtxìtiềnĐộng từ
ꪵꪅꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ: xì cho mấy chục
#2372ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙkhẹo khoènnhờ cậyĐộng từ
ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: nhờ cậy hàng xóm
#2370ꪵꪅ꫁ꪫkhẹovịnĐộng từ
ꪵꪅ꫁ꪫ ꪚ꪿ꪱ: vịn vai
#2371ꪵꪅ꫁ꪫkhẹo—Động từ—
#2294ꪅ꫁ꪽ ꪕꪅꪮꪀkhặn tkhọkxinh xắnngườiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪅ꫁ꪽ ꪕꪅꪮꪀ: mặt mũi xinh xắn
#2292ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉkhặn khãngChuẩn bịĐộng từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị lên đường
#2293ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉkhặn khãngSẵn sàng Động từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: sẵn sàng chiến đấu
#2291ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽkhặn chănXinh đẹpTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ: con gái xinh đẹp
#2290ꪅ꫁ꪽ ꪋꪱꪥkhặn chãiĐẹp trai, điển trai, xinh traiTính từ—
#2286ꪅ꫁ꪽkhặnXinhTính từ
ꪅ꫁ꪽ ꪑꪲꪉ: xinh gái
#2287ꪅ꫁ꪽkhặnkhoẻốm đauTính từ
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: báu hễ khặn kỉ lài: mới khỏi bệnh, chưa được khoẻ lắm
#2288ꪅ꫁ꪽkhặnDự trữĐộng từ
ꪅ꫁ꪽ ꪤꪱ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪫ꫁: sẵn sàng thuốc chữa bệnh
#2289ꪅ꫁ꪽkhặn—Động từ—