Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 464
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12228ꪹꪨꪙlườngiun đấtChưa xác định—
#7542ꪔꪳꪀtứkgiunChưa xác định
ꪤꪱ ꪔꪳꪀ: thuốc tẩy giun
#1012ꪀ꪿ꪱꪉkánggiong, chàDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: giong cây khô
#11035ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉdèng dènggiong ruổivhChưa xác định
ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa
#11255ꪤꪮꪉdònggiongChưa xác định
ꪤꪮꪉ ꪵꪓꪙ: giong đèn
#7625ꪗ꪿ꪱꪉthanggionglợnChưa xác định
ꪗ꪿ꪱꪉ ꪢꪴ ꪼꪜ: giong lợn đi
#857ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉkả bồnggieo trồnghạt quảĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: gieo trồng cây ăn trái
#11113ꪤꪰꪒdắtgieogieo vãi thẳng hàng (hạt nhỏ)Chưa xác định—
#12316ꪪ꪿ꪱꪙvángieoChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#8508ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥpák tãng kuôigiao lộ, ngã ba, ngã tư Chưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ: đợi nhau ở ngã ba
#5076ꪎꪲ꫁sỉgiao hợp, giao cấuChưa xác định—
#12913ꪵꪭ꫁ꪙ ꪊꪱꪫhẹn chàogiao hẹnChưa xác định—
#11041ꪤꪱꪫdàogiaoChưa xác định
ꪤꪱꪫ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: giao việc cho làm
#5777ꪐ꫁ꪱnhảgianh, tranhChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪐ꫁ꪱ: gặt gianh
#867ꪁꪱkãgianhcỏDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ: làm cỏ gianh
#8198ꪘꪲ꫁ꪫnỉugiang mai, kénChưa xác định—
#12901ꪵꪭ꫁hẹgiangcây, loại nhỏChưa xác định—
#13178ꪬ꫁ꪮꪉhỏnggian, phòng, cănChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪉ ꪹꪭꪙ: gian nhà
#13183ꪬ꫁ꪮꪉ ꪬ꪿ꪮꪉhỏng hónggian để nhà để thờChưa xác định—
#13184ꪬ꫁ꪮꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪙhỏng koảngian đầu nhà sànChưa xác định—