Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12228 | ꪹꪨꪙ | lườn | giun đất | Chưa xác định | — |
| #7542 | ꪔꪳꪀ | tứk | giun | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪔꪳꪀ: thuốc tẩy giun |
| #1012 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | giong, chà | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: giong cây khô |
| #11035 | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ | dèng dèng | giong ruổivh | Chưa xác định | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa |
| #11255 | ꪤꪮꪉ | dòng | giong | Chưa xác định | ꪤꪮꪉ ꪵꪓꪙ: giong đèn |
| #7625 | ꪗ꪿ꪱꪉ | thang | gionglợn | Chưa xác định | ꪗ꪿ꪱꪉ ꪢꪴ ꪼꪜ: giong lợn đi |
| #857 | ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉ | kả bồng | gieo trồnghạt quả | Động từ | ꪀ꫁ꪱ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: gieo trồng cây ăn trái |
| #11113 | ꪤꪰꪒ | dắt | gieogieo vãi thẳng hàng (hạt nhỏ) | Chưa xác định | — |
| #12316 | ꪪ꪿ꪱꪙ | ván | gieo | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ |
| #8508 | ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ | pák tãng kuôi | giao lộ, ngã ba, ngã tư | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ: đợi nhau ở ngã ba |
| #5076 | ꪎꪲ꫁ | sỉ | giao hợp, giao cấu | Chưa xác định | — |
| #12913 | ꪵꪭ꫁ꪙ ꪊꪱꪫ | hẹn chào | giao hẹn | Chưa xác định | — |
| #11041 | ꪤꪱꪫ | dào | giao | Chưa xác định | ꪤꪱꪫ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: giao việc cho làm |
| #5777 | ꪐ꫁ꪱ | nhả | gianh, tranh | Chưa xác định | ꪀꪸ꪿ꪫ ꪐ꫁ꪱ: gặt gianh |
| #867 | ꪁꪱ | kã | gianhcỏ | Danh từ | ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ: làm cỏ gianh |
| #8198 | ꪘꪲ꫁ꪫ | nỉu | giang mai, kén | Chưa xác định | — |
| #12901 | ꪵꪭ꫁ | hẹ | giangcây, loại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #13178 | ꪬ꫁ꪮꪉ | hỏng | gian, phòng, căn | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪹꪭꪙ: gian nhà |
| #13183 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪬ꪿ꪮꪉ | hỏng hóng | gian để nhà để thờ | Chưa xác định | — |
| #13184 | ꪬ꫁ꪮꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | hỏng koản | gian đầu nhà sàn | Chưa xác định | — |