Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4354 | ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ | chỏm chỏm | hì hụp | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪙꪾ꫁ ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ: lặn hì hụp |
| #4353 | ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ | chỏm chỏm | bì bõm | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ: lội nước đi bì bõm |
| #4351 | ꪊ꪿ꪮꪣ | chóm | đặt vó rồi thỉnh thoảng đến cất vó | Chưa xác định | — |
| #4350 | ꪊ꪿ꪮꪣ | chóm | dò hỏi | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: dò hỏi xem giá kả |
| #4349 | ꪊꪮꪣ ꪡ꫁ꪱ | chòm fạ | thiên đỉnh | Chưa xác định | — |
| #4348 | ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱ | chòm pãu | thân sinhvh | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱ: tưởng nhớ thân sinh |
| #4347 | ꪊꪮꪣ ꪄꪺꪙ | chòm khuồn | khoáyngười | Chưa xác định | — |
| #4346 | ꪊꪮꪣ ꪥꪮꪥ | chòm dõi | đỉnh núi cao | Chưa xác định | — |
| #4345 | ꪊꪮꪣ ꪊꪲꪒ | chòm chít | chỏm núi cao | Chưa xác định | — |
| #4344 | ꪊꪮꪣ ꪊꪸꪫ | chòm chiều | — | Chưa xác định | — |
| #4343 | ꪊꪮꪣ ꪻꪊ | chòm chàư | tấm lòngvh | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪻꪊ ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥ: tấm lòng em thương |
| #4342 | ꪊꪮꪣ | chòm | đốc | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁: đốc cây |
| #4341 | ꪊꪮꪣ | chòm | đầuchọc | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪊꪮꪣ ꪔꪷ: vấp phải đầu cọc |
| #4340 | ꪊꪮꪣ | chòm | mỏm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá |
| #4339 | ꪊꪮꪣ | chòm | chóp, đỉnh, chỏm, núm, chũm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚ: chóp nón |
| #4338 | ꪋꪮꪀ | chọk | đốt | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪼꪭ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ: đốt nương sẽ cháy rừng |
| #4337 | ꪊꪮꪀ | chók | đẽo | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ: đẽo tiền |
| #4336 | ꪊꪮꪀ | chók | moi | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪼꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: moi ruột ra |
| #4335 | ꪊꪮꪀ | chók | khoét | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪔꪱ: khoét mắt |
| #4334 | ꪊꪮꪀ | chók | móc | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai |