Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 463
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2379ꪹꪄꪸꪣ ꪶꪀꪉkhềm kồngkim băngDanh từ—
#2378ꪹꪄꪸꪣkhềmkimDanh từ
ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪼꪢ ꪕ꪿ꪮꪥ: kim đi chỉ theo; đầu xuôi đuôi lọt
#2391ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀkhết éknhức óc, buốt óc, chói ócĐộng từ
ꪹꪄꪸꪒ ꪬꪺ ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀ: nhức đầu nhức óc
#2392ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀkhết ék—Động từ—
#2393ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀkhết ékghétĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪎꪱ ꪹꪄꪸꪒ ꪵꪮꪀ ꪀꪽ: hai người họ ghét nhau
#2395ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱkhết tàgớmĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy ngã thang mà gớm quá
#2396ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱkhết tàtrái mắt, gai mắtĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ: trẻ con làm gai mắt
#2394ꪹꪄꪸꪒ ꪶꪄꪣkhết khồm—Tính từ—
#2389ꪹꪄꪸꪒkhếtghêĐộng từ
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪄꪸꪒ: ăn chua ghê răng
#2390ꪹꪄꪸꪒkhếtnhức, buốt, chóiĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪄꪸꪒ: đau nhức; đau buốt
#2385ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉkhến liễngrèn luyện, rèn đúcĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: rèn luyện cán bộ
#2383ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnrènĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ: rèn dao
#2384ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnđay nghiếnĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đay nghiến con cháu
#2353ꪵꪅꪙkhẽn—p.—
#2368ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪘꪉkhẻo nèngrăng nanhDanh từ—
#2369ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪉkhẻo ngẽrăng cửaDanh từ—
#2367ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪀ꪿ꪀkhẻo kốcrăng bàn cốcDanh từ—
#2366ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿khẻo bí—d. t.—
#2365ꪵꪄ꫁ꪫkhẻorăngDanh từ
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪹꪬꪀ: răng với lợi
#2122ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱkhẻng va lạvờ vĩnh, vờ vịtĐộng từ
ꪭꪴ꫁ ꪑꪰꪉ ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ: biết mà còn vờ vĩnh