Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12591 | ꪭꪱꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ | hãi fải | giày vải | Chưa xác định | — |
| #10279 | ꪣꪱꪒ ꪭꪱꪥ | mạt hãi | giày dép | Chưa xác định | — |
| #12592 | ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ | hãi nằng | giày da | Chưa xác định | — |
| #9471 | ꪠꪱ | fà | giày | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪠꪱ ꪙꪱ: trâu giày lúa |
| #11069 | ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉ | dãu khàng | giàu sángvh | Chưa xác định | ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿: giàu sang làm cao (kênh kiệu) |
| #12867 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪙ | hăng lộn | giàu sangvh | Chưa xác định | — |
| #12869 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ | hăng mĩ | giàu sangchúc tụng | Chưa xác định | * ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁: giàu sang phú quý |
| #12868 | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ | hăng mĩ | giàu có | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪹꪎꪱ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhà họ giàu có lắm |
| #12866 | ꪭꪰ꪿ꪉ | hăng | giàu | Chưa xác định | ꪹꪭꪉ ꪭꪰ꪿ꪉ: nhà giàu |
| #3926 | ꪋꪱꪙ | chãn | giàn leo | Chưa xác định | — |
| #4646 | ꪎ꪿ꪱ | sá | giàn | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: giàn bí |
| #12675 | ꪬ꫁ꪱꪉ | hảng | giàn | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: dựng giàn phơi ngô |
| #12707 | ꪵꪭꪉ | hẽng | già, quágia vị | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪵꪭꪉ ꪹꪀ: canh hơi già muối |
| #1005 | ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ | kàng ké | già nửa | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước già nửa bát |
| #12285 | ꪫꪱ ꪵꪉ꫁ꪙ | vã ngẹn | già một sải | Chưa xác định | — |
| #1939 | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ | ké sốp | già mồm | Tính từ | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi |
| #1930 | ꪵꪀ꪿ ꪩ꫁ꪱꪫ | ké lạo | già lãovh | Tính từ | : |
| #7640 | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ | thảu ké | già cả, già nua | Chưa xác định | — |
| #7637 | ꪹꪖꪱ꫁ | thảu | giàngười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: người già |
| #1925 | ꪵꪀ꪿ | ké | già | Tính từ | ꪠꪰꪀ ꪵꪀ꪿: rau già |