Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 462
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4374ꪊꪮꪉchòngchongChưa xác định
ꪊꪮꪉ ꪵꪓꪙ: chong đèn
#4373ꪊꪮꪉchònggáoChưa xác định
* ꪮ꪿ꪱꪉ ꪕꪮꪉ ꪀꪾꪚ ꪊꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: thau đồng với gáo dừa; cơm trắng với chả chim
#4372ꪊꪮꪉchòngmuôiChưa xác định
ꪊꪮꪉ ꪔꪰꪀ ꪵꪀꪉ: muôi múc canh
#4371ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀchọn lượkchọn lọcChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chọn lọc từng người
#4370ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱchọn chãđucáiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: chơi đu
#4369ꪋ꫁ꪮꪙchọnvợt, vớtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt để vợt cá
#4368ꪋ꫁ꪮꪙchọnxúc, hótChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: xúc đống rác; hót đống rác
#4367ꪋ꫁ꪮꪙchọnrẫy cỏbằng xẻngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪝ꫁ꪙ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ: dùng xẻng rẫy cỏ vườn
#4366ꪋꪮꪙ ꪹꪋchõn chữachui luồnChưa xác định
ꪋꪮꪙ ꪹꪋ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: chui luồn trong rừng
#4365ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀchõn chọkchui lònChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪕꪴꪣ ꪐ꫁ꪱ: chim chui lòn trong bụi cây
#4364ꪋꪮꪙchõnchuiChưa xác định
ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪱꪙ: chui vào gầm bàn
#4363ꪊ꫁ꪮꪙchỏnsócloại nhỏChưa xác định—
#4362ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙchón põnchồnChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪫ ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ: bẫy chồn
#4361ꪊ꪿ꪮꪙchónhờiChưa xác định
ꪁ꪿ꪱ ꪊ꪿ꪮꪙ: giá hời
#4360ꪊꪮꪙ ꪊꪷchòn chòdòiChưa xác định
ꪊꪮꪙ ꪊꪷ ꪝꪴ: dòi núi
#4359ꪊꪮꪙchònđầuChưa xác định
ꪊꪮꪙ ꪒꪰꪉ: đầu mũi
#4358ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫchọm lẹomới đây, mới rồi, vừa rồi, hồi nãyChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪬꪸꪙ: mới đây mới thấy
#4357ꪋ꫁ꪮꪣchọmđoạnChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ: làm đoạn
#4356ꪋ꫁ꪮꪣchọmvừaChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ ꪣꪱ: vừa mới đi họp về
#4355ꪋꪮꪣchõmphễuChưa xác định—