Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4374 | ꪊꪮꪉ | chòng | chong | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪵꪓꪙ: chong đèn |
| #4373 | ꪊꪮꪉ | chòng | gáo | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪱꪉ ꪕꪮꪉ ꪀꪾꪚ ꪊꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: thau đồng với gáo dừa; cơm trắng với chả chim |
| #4372 | ꪊꪮꪉ | chòng | muôi | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪔꪰꪀ ꪵꪀꪉ: muôi múc canh |
| #4371 | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ | chọn lượk | chọn lọc | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chọn lọc từng người |
| #4370 | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ | chọn chã | đucái | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: chơi đu |
| #4369 | ꪋ꫁ꪮꪙ | chọn | vợt, vớt | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt để vợt cá |
| #4368 | ꪋ꫁ꪮꪙ | chọn | xúc, hót | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: xúc đống rác; hót đống rác |
| #4367 | ꪋ꫁ꪮꪙ | chọn | rẫy cỏbằng xẻng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪝ꫁ꪙ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ: dùng xẻng rẫy cỏ vườn |
| #4366 | ꪋꪮꪙ ꪹꪋ | chõn chữa | chui luồn | Chưa xác định | ꪋꪮꪙ ꪹꪋ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: chui luồn trong rừng |
| #4365 | ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀ | chõn chọk | chui lòn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪕꪴꪣ ꪐ꫁ꪱ: chim chui lòn trong bụi cây |
| #4364 | ꪋꪮꪙ | chõn | chui | Chưa xác định | ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪱꪙ: chui vào gầm bàn |
| #4363 | ꪊ꫁ꪮꪙ | chỏn | sócloại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #4362 | ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ | chón põn | chồn | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ: bẫy chồn |
| #4361 | ꪊ꪿ꪮꪙ | chón | hời | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪱ ꪊ꪿ꪮꪙ: giá hời |
| #4360 | ꪊꪮꪙ ꪊꪷ | chòn chò | dòi | Chưa xác định | ꪊꪮꪙ ꪊꪷ ꪝꪴ: dòi núi |
| #4359 | ꪊꪮꪙ | chòn | đầu | Chưa xác định | ꪊꪮꪙ ꪒꪰꪉ: đầu mũi |
| #4358 | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ | chọm lẹo | mới đây, mới rồi, vừa rồi, hồi nãy | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪬꪸꪙ: mới đây mới thấy |
| #4357 | ꪋ꫁ꪮꪣ | chọm | đoạn | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ: làm đoạn |
| #4356 | ꪋ꫁ꪮꪣ | chọm | vừa | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ ꪣꪱ: vừa mới đi họp về |
| #4355 | ꪋꪮꪣ | chõm | phễu | Chưa xác định | — |