Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7738 | ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙ | thòn tìn | cất bướcvh | Chưa xác định | ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ: cất bước đi đằng đẵng |
| #7749 | ꪖꪮꪒ | thót | rút | Chưa xác định | ꪖꪮꪒ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rút súng ngắn ra |
| #7750 | ꪖꪮꪒ | thót | tụt | Chưa xác định | ꪖꪮꪒ ꪭꪱꪥ ꪮꪮꪀ: tụt giày ra |
| #7751 | ꪖꪮꪒ | thót | đòicủa đã cho | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪱ ꪖꪮꪒ ꪹꪮꪱ: cho người ta rồi đến đòi lại |
| #7740 | ꪖꪮꪉ | thòng | lọc | Chưa xác định | ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: lọc nước uống |
| #7741 | ꪖꪮꪉ | thòng | xền | Chưa xác định | ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: xên đường |
| #7742 | ꪖꪮꪉ | thòng | — | Chưa xác định | — |
| #7735 | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ | thók pắc | dốc | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ: dốc nước trong ống ra |
| #7734 | ꪖꪮꪀ | thók | đổ, dốc | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: đổ rác |
| #7720 | ꪖꪨꪮꪀ ꪵꪮꪀ | thlók ék | mom | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪖꪨꪮꪀ ꪵꪮꪀ: nói trúng mom |
| #6859 | ꪕ꫁ꪽ | tặn | — | Chưa xác định | — |
| #7511 | ꪕ꫁ꪺꪉ | tuộng | lên tiếng hỏi | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: lên tiếng hỏi người qua đường |
| #7512 | ꪕ꫁ꪺꪉ | tuộng | cất tiếng kêugà, chim | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪼꪀ꪿ ꪕ꫁ꪺꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: thấy rắn gà cất tiếng kêu lên |
| #6742 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ | tạo fĩa | tạo phìa, phìa tạogiai cấp thống trị ở vùng thái | Chưa xác định | — |
| #6740 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙ | tạo bản | tạo bảnngười đứng đầu bản thời trước | Chưa xác định | — |
| #6741 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫ | tạo báo | cậu ấm, công tử | Chưa xác định | — |
| #6743 | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙ | tạo koàn | quan lại, quan nha | Chưa xác định | — |
| #6739 | ꪕ꫁ꪱꪫ | tạo | tạoquý tộc | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha |
| #6599 | ꪕ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ | tại hữa | mạn thuyền | Chưa xác định | — |
| #6597 | ꪕ꫁ꪱꪥ | tại | mạn | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪘ, ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪥ: uống rượu ngồi trên, đi thuyền ngồi mạn; ăn trên ngồi trốc |