Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 462
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7738ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙthòn tìncất bướcvhChưa xác định
ꪖꪮꪙ ꪔꪲꪙ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ: cất bước đi đằng đẵng
#7749ꪖꪮꪒthótrútChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rút súng ngắn ra
#7750ꪖꪮꪒthóttụtChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪭꪱꪥ ꪮꪮꪀ: tụt giày ra
#7751ꪖꪮꪒthótđòicủa đã choChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪱ ꪖꪮꪒ ꪹꪮꪱ: cho người ta rồi đến đòi lại
#7740ꪖꪮꪉthònglọcChưa xác định
ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: lọc nước uống
#7741ꪖꪮꪉthòngxềnChưa xác định
ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: xên đường
#7742ꪖꪮꪉthòng—Chưa xác định—
#7735ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀthók pắcdốcChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪜꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ: dốc nước trong ống ra
#7734ꪖꪮꪀthókđổ, dốcChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: đổ rác
#7720ꪖꪨꪮꪀ ꪵꪮꪀthlók ékmomChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪖꪨꪮꪀ ꪵꪮꪀ: nói trúng mom
#6859ꪕ꫁ꪽtặn—Chưa xác định—
#7511ꪕ꫁ꪺꪉtuộnglên tiếng hỏiChưa xác định
ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: lên tiếng hỏi người qua đường
#7512ꪕ꫁ꪺꪉtuộngcất tiếng kêugà, chimChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪼꪀ꪿ ꪕ꫁ꪺꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: thấy rắn gà cất tiếng kêu lên
#6742ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸtạo fĩatạo phìa, phìa tạogiai cấp thống trị ở vùng tháiChưa xác định—
#6740ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙtạo bảntạo bảnngười đứng đầu bản thời trướcChưa xác định—
#6741ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫtạo báocậu ấm, công tửChưa xác định—
#6743ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙtạo koànquan lại, quan nhaChưa xác định—
#6739ꪕ꫁ꪱꪫtạotạoquý tộcChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha
#6599ꪕ꫁ꪱꪥ ꪹꪭtại hữamạn thuyềnChưa xác định—
#6597ꪕ꫁ꪱꪥtạimạnChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪘ, ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪥ: uống rượu ngồi trên, đi thuyền ngồi mạn; ăn trên ngồi trốc