Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 462
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2424ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿khỉ khónghèo đóiTính từ
ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿: đông con nghèo đói
#2426ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥkhỉ khuồiđất vụnở miệng hố, ở hang chuột, dũi,...Danh từ—
#2421ꪄꪲ꫁ ꪬꪴkhỉ hùráy, ráy taiDanh từ—
#2419ꪄꪲ꫁ ꪬ꪿ꪱkhỉ há—Danh từ—
#2420ꪄꪲ꫁ ꪭ꪿ꪮꪥkhỉ hoicứt còDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪬꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: cứt cò gà vịt
#2432ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫkhỉ fáohốtĐộng từ
ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪸ: hốt quá bỏ chạy
#2414ꪄꪲ꫁ ꪤ꫁ꪱꪙkhỉ dản—Động từ—
#2415ꪄꪲ꫁ ꪤꪮꪒkhỉ dótỉa sónĐộng từ—
#2411ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙkhỉ chạn—Tính từ—
#2412ꪄꪲ꫁ ꪊꪱꪉkhỉ chàng—.ctxđ—
#2407ꪄꪲ꫁khỉcứt, phânDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: cứt trâu; phân trâu
#2408ꪄꪲ꫁khỉmùnDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪄꪸꪉ: mùn thớt
#2409ꪄꪲ꫁khỉỉaDanh từ
ꪼꪜ ꪄꪲ꫁: đi ỉa
#2386ꪹꪅꪸ꫁ꪙkhệncáu, bẩnDanh từ
ꪁꪷ ꪹꪎ꫁ ꪹꪅꪸ꫁ꪙ ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ: cổ áo cáu bẩn ghét
#2377ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀkhệc khệctầm tãTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: trời mưa tầm tã
#2387ꪹꪅꪸꪉ ꪹꪅꪸꪉkhễng khễng—Tính từ—
#2376ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒkhễ khệtgụcĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: gục ngã tại chỗ
#2382ꪹꪄꪸꪙ ꪬꪴꪀkhền húkmắc cửimột cách chăng cuộn sợi ra để mắc cửiĐộng từ—
#2381ꪹꪄꪸꪙkhềngởTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪄꪸꪙ: nói gở
#2380ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢkhềm màykim chỉDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: phụ nữ khéo kim chỉ