Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9549 | ꪡꪱꪀ | fạk | giát | Chưa xác định | ꪡꪱꪀ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: giát nhà sàn |
| #6756 | ꪔꪱꪒ | tát | giát | Chưa xác định | ꪔꪱꪒ ꪹꪥꪉ: giát giường |
| #7121 | ꪔꪷ꪿ | tó | giáp, xáp | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: hai nhà ở sát nhau |
| #6238 | ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿ | đèn nho | giáp giới | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nơi giáp giới hai bản |
| #13106 | ꪬꪮꪀ ꪒꪱꪚ | hók đáp | giáo mác, đao kiếm | Chưa xác định | — |
| #13103 | ꪬꪮꪀ | hók | giáo | Chưa xác định | ꪬꪮꪀ ꪵꪉ꪿ꪣ: giáo ngạnh |
| #11998 | ꪶꪩꪉ | lỗng | giáng | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪊꪳ꪿ꪀ: giáng chức |
| #3718 | ꪉꪸ꫁ꪉ | ngiệng | giáng | Chưa xác định | ꪉꪸ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: giáng cho một trận |
| #694 | ꪶꪚꪥ | bồi | giáng | Động từ | ꪶꪚꪥ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎ: giáng vào đầu hổ |
| #384 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪣ꫁ꪱ | báo mạ | giám mã | Danh từ | : |
| #1026 | ꪁꪱꪉ ꪢ꪿ꪱ | kãng má | giá để vo gạo | Danh từ | : |
| #898 | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ | ka hùa | giá trị sinh mạng | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ ꫛ: giá trị sinh mạng con người |
| #7979 | ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ | nào sìu | giá rét | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ: trời giá rét |
| #5386 | ꪶꪎꪣ ꪁ꪿ꪱ | sồm ka | giá phải chăng | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪶꪎꪣ ꪁ꪿ꪱ: bán giá phải chăng |
| #895 | ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ | ka kõn | giá cả | Danh từ | : |
| #881 | ꪁ꪿ꪱ | giá | I | ꪁ꪿ꪱ ꪖꪴꪀ: giá rẻ | |
| #884 | ꪁ꪿ꪱ | ka | giá | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪖꪴꪀ: giá rẻ |
| #12780 | ꪻꪬ꫁ | hảư | giá | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪔꪷꪙ ꪵꪕ꫁ ꪥꪱꪀ: giá mà tôi không nhắc thì gay |
| #12590 | ꪭꪱꪥ | hãi | giày, dép, guốcnói chung | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi dép; đi giày |
| #6754 | ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ | tạp tễ | giày xéo | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪱꪚ ꪹꪕꪸ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu giày xéo vườn rau |