Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 461
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4394ꪊꪮꪚchópcuốc bướmChưa xác định—
#4393ꪋ꫁ꪮꪉ ꪎꪰꪀchọng sắcchăm chỉChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪉ ꪎꪰꪀ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: chăm chỉ học tập
#4392ꪋ꫁ꪮꪉchọngchămChưa xác định
* ꪋ꫁ꪮꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪀꪲꪙ: chăm làm chăm ăn
#4391ꪋ꫁ꪮꪉchọngquàng, quành, vòngChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪔꪲꪙ: quàng lấy chân; quành lấy chân
#4390ꪋ꫁ꪮꪉchọngcái độn tócChưa xác định—
#4389ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉchong chongời ờiChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪩꪴꪀ ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ: gọi con ời ời
#4388ꪋ꪿ꪮꪉchonglỗ sàn, khe sànChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn
#4387ꪋꪮꪉchõngngười được cuộc trong ván cảuChưa xác định—
#4386ꪋꪮꪉchõngchõngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪮꪉ: nằm chõng
#4385ꪊ꫁ꪮꪉchỏng—Chưa xác định—
#4384ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽchóng khẳncố lo liệuChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: cố lo liệu việc nhà
#4383ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪥ꫁ꪙchóng dượncố làm lụngChưa xác định—
#4382ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷchóng chõcố côngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ ꪎꪸ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cố gắng địu em
#4381ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊchóng chàyvất vảmang nặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ: vất vả với gánh thóc nặng
#4380ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱchóng chãugắng côngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: gắng công học tập
#4379ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁chóng kặmgắng gượngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: gắng gượng cho xong việc
#4378ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁chóng kặmchống đỡChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁: ra sức chống đỡ
#4377ꪊ꪿ꪮꪉchóngcố, rấn, gắngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪵꪮꪚ: cố học
#4376ꪊ꪿ꪮꪉchóngníuChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: níu cành cây
#4375ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉchòng fõngnuộtChưa xác định
ꪩ꫁ꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ: lụa trắng nuột