Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 461
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2512ꪅꪷ꫁khọ—Tính từ—
#2418ꪄꪲ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉkhỉ đủng—Động từ—
#2417ꪄꪲ꫁ ꪒ꫁ꪮꪥkhỉ đỏiỉa chảyĐộng từ—
#2416ꪄꪲ꫁ ꪒꪰꪉkhỉ đằngcứt mũiDanh từ—
#2435ꪄꪲ꫁ ꪹꪔꪱ꪿khỉ táuhôi náchd. t.—
#2434ꪄꪲ꫁ ꪔꪱkhỉ tàdử mắtDanh từ—
#2436ꪄꪲ꫁ ꪖꪲ꪿khỉ thí—Tính từ—
#2438ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒkhỉ sútxútDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪱꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: dùng xút gắn bát
#2437ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱkhỉ slạđờmDanh từ
ꪼꪮ ꪮꪮꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: ho ra đờm
#2431ꪄꪲ꫁ ꪘꪸ꫁ꪉkhỉ niểng—Danh từ—
#2430ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀkhỉ mụkdử mũiDanh từ—
#2429ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙkhỉ mởn—Danh từ—
#2428ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙkhỉ mẽng nguỗnnốt ruồiDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: nốt ruồi ở tay
#2427ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣkhỉ lìmtởmTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm
#2413ꪄꪲ꫁ ꪹꪀkhỉ kừamặt cưa, mùn cưaDanh từ—
#2422ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒkhỉ kếtbủn xỉn, kiệtTính từ
ꪄꪲ꫁ ꪹꪀꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: bủn xỉn quá không nên
#2410ꪄꪲ꫁ ꪼꪁkhỉ kãycáu ghétDanh từ—
#2433ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥkhỉ koãicứt trâuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: cứt trâu trên đầu bé
#2423ꪄꪲ꫁ ꪵꪄ꫁ꪫkhỉ khẻobựaDanh từ—
#2425ꪄꪲ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙkhỉ khúnphân chuồngDanh từ—