Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 460
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2575ꪄ꫁ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉkhỏn hungmờ sángDanh từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ: dậy từ lúc mờ sáng
#2572ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉkhỏn hiếngnghiêng ngảđg. t.
ꪬꪱꪚ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: gánh nghiêng ngả
#2573ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉkhỏn hiếngthiên vịđg. t.
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: phân phối thiên vị
#2569ꪄ꫁ꪮꪙkhỏnnánhLệchĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪱꪚ: nánh gánh
#2570ꪄ꫁ꪮꪙkhỏnkhiDanh từ
ꪄ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪙ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ: khi cháu sắp đi trời mưa
#2553ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉkhỏi chuônghầu hạĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: hầu hạ vua quan
#2554ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉkhỏi chuôngphục vụ, phụng sựĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: phục vụ đất nước
#2550ꪄ꫁ꪮꪥkhỏitôiđ.
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tôi là người Thái
#2551ꪄ꫁ꪮꪥkhỏiđầy tớ, tớDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: người đầy tớ nhà quan
#2552ꪄ꫁ꪮꪥkhỏi—Danh từ—
#2510ꪄꪷ꫁khỏđốt, lóng, noDanh từ
ꪄꪷ꫁ ꪣꪳ: đốt (ngón) tay
#2511ꪄꪷ꫁khỏmấu, vấuDanh từ
ꪄꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mấu tre
#2607ꪅꪮꪚ ꪝꪲkhọp pĩtóp mỡDanh từ—
#2605ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚkhọp khọptóp tépTính từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: nhai tóp tép
#2606ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚkhọp khọplia lịangãp.
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: ngã lia lịa
#2604ꪅꪮꪚkhọptópTính từ
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ: tóp mỡ
#2561ꪅ꫁ꪮꪣkhọmvực thềmDanh từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪅ꫁ꪮꪣ: sa xuống vực thềm
#2562ꪅ꫁ꪮꪣkhọm—p.—
#2514ꪅꪷ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙkhọ menăn khớp, khớpTính từ
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪅꪷ꫁ ꪵꪢꪙ ꪀꪽ: đo đạc không ăn khớp với nhau
#2513ꪅꪷ꫁ ꪻꪊkhọ chàưhợp ýTính từ
ꪅꪷ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: hợp ý cả đôi bên