Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 460
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11342ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪥ꪿ꪺ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪀ: giũa răng cưa
#9398ꪝꪳpữgiũ, độngChưa xác định
ꪝꪳ ꪡꪴꪀ: giũ chiếu; động chiếu
#4833ꪹꪏꪱ꪿saugiũChưa xác định
ꪹꪏꪱ꪿ ꪹꪡꪉ: giũ rơm
#4938ꪏ꪿ꪽsăngiũđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪏ꪿ꪽ ꪶꪄꪙ: gà giũ lông
#11607ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: giũ quần áo
#11608ꪼꪩlãygiũChưa xác định
ꪼꪩ ꪎꪸ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: giũ sạch nợ nần
#980ꪀꪱꪉkànggiăng, chăngĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: giăng bẫy; chăng bẫy
#974ꪁ꪿ꪱꪙgiăngsợ mảnhTính từ
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪱꪙ ꪻꪥ: nhện giăng màng
#4326ꪋ꪿ꪮꪥchoigiúp, giùm, hộChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giúp nhau làm việc
#4327ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤchoi dừagiúp đỡ, tương trợChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp đỡ nhau lúc khó khăn
#4328ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉchoi hẽnggiúp sứcChưa xác định
* ꪋ꪿ꪮꪥ ꪝꪰꪀ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: giúp công giúp sức
#5624ꪎꪺꪒsuốtgiô, gồChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪎꪺꪒ: trán giô; trán gồ
#9150ꪜ꫁ꪮꪉpỏnggióng, đốt, đẵnChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪼꪣ꫁: gióng tre
#673ꪚ꫁ꪮꪉbỏnggióng tre nonDanh từ
:
#11969ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫlỗm lạogió lốc, gió xoáyChưa xác định—
#11970ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉlỗm fồnggió bụiChưa xác định—
#11966ꪶꪩꪣlỗmgióChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn
#9058ꪜꪷpògiócâyChưa xác định—
#5116ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiòn tiếngChưa xác định
ꪼꪙ ꪘ꪿ꪽ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: cái xa kêu giòn tiếng
#12497ꪫꪷ꪿vogiòntiếngChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪫꪷ꪿: trông kêu giòn tiếng