Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 46
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11126ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉdền mưỡngnhân dânChưa xác định—
#11129ꪹꪤꪸꪙ ꪶꪕ꫁ꪀdền tộcdân tộcquốc giaChưa xác định—
#11124ꪹꪤꪸꪙ ꪚ꫁ꪱꪙdền bảndân bản, dân làngChưa xác định—
#11128ꪹꪤꪸꪙ ꪙ꫁ꪮꪥdền nọidân đen, con đenChưa xác định—
#11127ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱdền nảmát mặtChưa xác định
* ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪔꪱ: mát mày mát mặt
#11125ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿dền khódân nghèoChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ dân nghèo
#11121ꪹꪤꪸꪙdềndânChưa xác định
ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: dân làm chủ
#11122ꪹꪤꪸꪙdềnmátChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#11123ꪹꪤꪸꪙdềnnguộiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: cơm nguội
#11308ꪹꪤꪷ꪿ꪉdớngống bương đựng đồ ănChưa xác định—
#11300ꪹꪤꪷ꪿ꪀdớcnàoChưa xác định
ꪹꪤꪷ꪿ꪀ! ꪑꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ!: nào! nhấc lên!
#11305ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿dờn paynhân dânChưa xác định—
#11304ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉdờn mưỡngdân mường, nhân dânChưa xác định—
#11303ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙdờn bảndân bảnChưa xác định—
#11302ꪹꪤꪷꪙdờndânChưa xác định—
#11307ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷdờng dỡthẩn thơChưa xác định
ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷ ꪼꪜ ꪣꪱ: đi lại thẩn thơ
#11306ꪹꪤꪷꪉdờngứng cửChưa xác định
ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪤꪷꪉ ꪊꪴ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: ra ứng cử chủ nhiệm
#11067ꪹꪤꪱ꪿ ꪤꪾdáu dằmgiấu giếmChưa xác định
ꪹꪤꪱ꪿ ꪤꪾ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: giấu giếm của công
#11065ꪹꪤꪱ꪿dáudấuChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪹꪤꪱ꪿: đóng dấu
#11066ꪹꪤꪱ꪿dáu—Chưa xác định—