Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 46
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3229ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪣím tềmno nêChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪣ: ăn cơm no nê
#3228ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱím tàno mắtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪹꪭꪸ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱ: ngủ chưa no mắt
#3227ꪮꪲ꪿ꪣ ꪝꪷím põno đủChưa xác định
ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪝꪷ: nhân dân no đủ
#3226ꪮꪲ꪿ꪣímnoChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪙꪮꪙ ꪒꪲ: ăn no ngủ kĩ
#3206ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱíc aú oà, hú hoàChưa xác định
ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪀꪾꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: ú ùa với trẻ em
#3205ꪮꪲ꪿ꪀícíchChưa xác định
ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: có ích cho dân
#3193ꪮꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥí ưởichị gáiChưa xác định—
#3192ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿í túcócChưa xác định
* ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc
#3195ꪮꪲ꪿ ꪼꪏí sãycô giáohọc sinh gọiChưa xác định—
#3194ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫí sàocô gáiChưa xác định—
#3191ꪮꪲ꪿ ꪩꪸꪉí liễng—một loại veChưa xác định—
#3188ꪮꪲ꪿í—Chưa xác định—
#3189ꪮꪲ꪿íchịChưa xác định
ꪮꪲ꪿ ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: chị dắt tay em
#3190ꪮꪲ꪿íấyChưa xác định
ꪮ꪿ꪥ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ấy! đừng làm thế!
#3249ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥìng kpỡingả mìnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: ngồi ngả mình ở gốc cây
#3248ꪮꪲꪉìngtựa, dựaChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngồi tựa vào cột nhà; ngồi dựa vào cột nhà
#3230ꪮꪲꪙìninChưa xác định
ꪎꪳ ꪮꪲꪙ: chữ in
#3165ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtchẹp bẹpChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ngồi chẹp bẹp
#3166ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtphệt, trệt, trịtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất
#3167ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtsệtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: cháo sệt