Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5971 | ꪐ꪿ꪮꪣ | nhóm | đámcây cỏ | Chưa xác định | ꪐ꪿ꪮꪣ ꪐ꫁ꪱ: đám cỏ |
| #8963 | ꪜꪸ꪿ꪉ | piếng | đám | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ: đám mây |
| #8137 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪤꪮꪒ | neo dót | đái són, đái dắt | Chưa xác định | — |
| #8138 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪕꪣ | neo tỗm | đái dầm | Chưa xác định | — |
| #8136 | ꪵꪙ꪿ꪫ | neo | đái | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪙ꪿ꪫ: đi đái |
| #13027 | ꪬꪲꪙ | hìn | đá, đá cuội | Chưa xác định | — |
| #6948 | ꪵꪕꪙ | tẽn | đá, leo | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪵꪕꪙ: nói đá; nói leo |
| #7262 | ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ | tọt kổn | đá đít | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪽ: tạo phìa đá đít nhau |
| #1546 | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ | kối thị | đá văng | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa |
| #13033 | ꪬꪲꪙ ꪠꪮꪙ | hìn fòn | đá vôi | Chưa xác định | — |
| #13029 | ꪬꪲꪙ ꪭꪷ | hìn hõ | đá sỏi | Chưa xác định | — |
| #13030 | ꪬꪲꪙ ꪩꪾꪚ | hìn lặp | đá mài | Chưa xác định | — |
| #13032 | ꪬꪲꪙ ꪼꪡ | hìn fãy | đá lửa | Chưa xác định | — |
| #13031 | ꪬꪲꪙ ꪠꪱ | hìn fà | đá hộc, đá tảng | Chưa xác định | — |
| #13028 | ꪬꪲꪙ ꪵꪭ꪿ | hìn he | đá giăm | Chưa xác định | — |
| #1544 | ꪶꪀ꪿ꪥ | kối | đá | Động từ | ꪣ꫁ꪱ ꪶꪀ꪿ꪥ ꪀꪽ: ngựa đá nhau |
| #6081 | ꪒ꪿ꪱꪙ | đán | đá | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn đá |
| #7259 | ꪕꪮꪒ | tọt | đá | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng |
| #11508 | ꪩ꫁ꪱꪙ | lạn | đávách núi | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ: vách đá |
| #4520 | ꪋꪴ꫁ꪀ ꪊꪱꪫ | chục chào | đào bới | Chưa xác định | ꪋꪴ꫁ꪀ ꪋ꪿ꪱꪫ ꪒꪮꪙ ꪣꪽ ꪶꪈ: đào bới luống khoai |