Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 459
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4434ꪶꪋꪣchỗmnựng, âu yếmChưa xác định
ꪶꪋꪣ ꪩꪴꪀ: nựng con; âu yếm con
#4433ꪶꪋꪣchỗmmừngChưa xác định
ꪶꪋꪣ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới
#4432ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳchốm pừ pừca cẩmChưa xác định
ꪏꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪊ꪿ꪣ ꪜꪳ ꪜꪳ: thiệt một tí ca cẩm
#4431ꪶꪊ꪿ꪣ ꪢꪱꪉchốm màngoán hậnChưa xác định
ꪶꪊ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: oán hận bọn tàn ác
#4430ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉchốm chãngca thán, kêu caChưa xác định
ꪶꪊ꪿ꪣ ꪋꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ca thán anh em; kêy ca anh em
#4429ꪶꪊ꪿ꪣ ꪶꪚꪣ ꪶꪚꪣchốm bồm bồmoan thánChưa xác định
ꪶꪊ꪿ꪣ ꪶꪚꪣ ꪶꪚꪣ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: oán thán chồng con
#4428ꪶꪊ꪿ꪣ ꪚꪷ ꪚꪷchốm bò bò—Chưa xác định—
#4427ꪶꪊ꪿ꪣchốmphàn nàn, kêuChưa xác định
ꪶꪊ꪿ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: phàn nà, về con, kêu về con
#4426ꪶꪊ꪿ꪣchốmoánChưa xác định
ꪶꪊ꪿ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: oán người ta
#4425ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙchồm pỉnchìm nghỉmChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: chiếc thuyền chìm nghỉm
#4424ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙchồm pínim ắngChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: trong nhà im ắng
#4423ꪶꪊꪣ ꪡꪴchồm fũchìmchìm nổi, nổi chìmChưa xác định
ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ: thuyền chìm nổi
#4422ꪶꪊꪣ ꪡꪴchồm fũbập bềnh, lập lờChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: cây bập bềnh trên nước
#4421ꪶꪊꪣ ꪻꪊchồm chàưlặng lẽ, trầm ngâmvhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪶꪊꪣ ꪻꪊ: công nương lặng lẽ
#4420ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿chồm bốtư lự, trầm tưChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪡꪥ ꪹꪭꪙ: ngồi tư lự ở hiên nhà
#4419ꪶꪊꪣchồmnặng cânChưa xác định
ꪶꪔ ꪬꪽ ꪶꪊꪣ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: chắc thịt nặng cân
#4418ꪶꪊꪣchồmchìmChưa xác định
ꪶꪊꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: chìm xuống nước
#4417ꪶꪊꪀchốk—Chưa xác định—
#4416ꪶꪊꪀchốkkhoétChưa xác định
ꪘꪴ ꪶꪊꪀ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: chuột khoét bồ thóc
#4415ꪶꪊꪀchốkống tongắnChưa xác định
ꪶꪊꪀ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪀ: ống to đựng muối