Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2653 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ | khốm nạp | áp bức | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột |
| #2652 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ | khốm khìn | ép uổng | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ép uổng con cháu |
| #2650 | ꪶꪄ꪿ꪣ | khốm | đè | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: đè ngọn cây xuống |
| #2651 | ꪶꪄ꪿ꪣ | khốm | ép | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: ép lấy chồng |
| #2635 | ꪶꪄꪀ | khốk | khôcây | Danh từ | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô |
| #2636 | ꪶꪄꪀ | khốk | đượm | Danh từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ: củi đượm |
| #2634 | ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | khối klộc | rời hẳn | đg. t. | ꪶꪀꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ ꪮꪮꪀ: gốc cây rời hẳn ra |
| #2633 | ꪶꪄ꪿ꪥ | khối | rời | Động từ | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: chân bàn rời ra |
| #2632 | ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ | khốc khếc | bốp chát | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿ ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ: người thẳng thắn bốp chát |
| #2627 | ꪶꪄ꪿ | khố | khố | Danh từ | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪄ꪿: mặc khố |
| #2588 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ | khỏng ănặc | ngắc | Động từ | ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: kéo cây bị ngắc lại |
| #2589 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ | khỏng ănặc | ngắc ngứ | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: nói ngắc ngứ |
| #2591 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫ | khỏng éo | bìu díu | Động từ | ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫ: con cái bìu díu |
| #2593 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉ | khỏng nuống | mắc míu | Động từ | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: mắc míu việc nhà |
| #2590 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉ | khỏng kũng | vướng víu | Động từ | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: vướng víu nợ nần |
| #2592 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪅꪙꪰꪀ | khỏng khnặc | — | Động từ | — |
| #2586 | ꪄ꫁ꪮꪉ | khỏng | mắc, vướng | Động từ | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: mắc cành cây |
| #2587 | ꪄ꫁ꪮꪉ | khỏng | trúc trắc, khúc mấc | Động từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪄ꫁ꪮꪉ: đọc còn trúc trắc |
| #2571 | ꪄ꫁ꪮꪙ ꪁꪾ꪿ | khỏn kăm | ban tối, buổi tối | Danh từ | — |
| #2574 | ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺ | khỏn hùa | chổng lái | Động từ | ꪹꪭ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺ: thuyền chổng lái |