Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 459
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2653ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚkhốm nạpáp bứcĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột
#2652ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙkhốm khìnép uổngĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ép uổng con cháu
#2650ꪶꪄ꪿ꪣkhốmđèĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: đè ngọn cây xuống
#2651ꪶꪄ꪿ꪣkhốmépĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: ép lấy chồng
#2635ꪶꪄꪀkhốkkhôcâyDanh từ
ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô
#2636ꪶꪄꪀkhốkđượmDanh từ
ꪨꪺ ꪶꪄꪀ: củi đượm
#2634ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀkhối klộcrời hẳnđg. t.
ꪶꪀꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ ꪮꪮꪀ: gốc cây rời hẳn ra
#2633ꪶꪄ꪿ꪥkhốirờiĐộng từ
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: chân bàn rời ra
#2632ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀkhốc khếcbốp chátTính từ
ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿ ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ: người thẳng thắn bốp chát
#2627ꪶꪄ꪿khốkhốDanh từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪄ꪿: mặc khố
#2588ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắcĐộng từ
ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: kéo cây bị ngắc lại
#2589ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắc ngứĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: nói ngắc ngứ
#2591ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫkhỏng éobìu díuĐộng từ
ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪫ: con cái bìu díu
#2593ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉkhỏng nuốngmắc míuĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: mắc míu việc nhà
#2590ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉkhỏng kũngvướng víuĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪁꪴꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: vướng víu nợ nần
#2592ꪄ꫁ꪮꪉ ꪅꪙꪰꪀkhỏng khnặc—Động từ—
#2586ꪄ꫁ꪮꪉkhỏngmắc, vướngĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: mắc cành cây
#2587ꪄ꫁ꪮꪉkhỏngtrúc trắc, khúc mấcĐộng từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪄ꫁ꪮꪉ: đọc còn trúc trắc
#2571ꪄ꫁ꪮꪙ ꪁꪾ꪿khỏn kămban tối, buổi tốiDanh từ—
#2574ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺkhỏn hùachổng láiĐộng từ
ꪹꪭ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺ: thuyền chổng lái