Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7805 | ꪖꪴ꪿ꪀ | thúc | xát | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪽ ꪡ꫁ꪮꪉ: xát xà phòng |
| #7790 | ꪖꪴ꪿ ꪵꪒꪉ | thú đèng | đũa son | Chưa xác định | — |
| #7791 | ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿ | thú sư | thú thật | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪩꪮꪥ: thú thật không biết bơi |
| #7788 | ꪖꪴ꪿ | thú | đũa | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ ꪉꪱ: đũa ngà |
| #7789 | ꪖꪴ꪿ | thú | thú | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ ꪶꪕ꫁ꪥ: thú tội |
| #7837 | ꪖꪴꪒ | thút | câyrau cỏ đã hái | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪖꪴꪒ ꪠꪰꪀ: nhặt cây rau |
| #7838 | ꪖꪴꪒ | thút | consơi | Chưa xác định | ꪖꪴꪒ ꪼꪢ: con chỉ |
| #7812 | ꪖꪴꪀ ꪖꪲꪀ | thúk thík | — | Chưa xác định | — |
| #7811 | ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀ | thúk thák | tống táng | Chưa xác định | ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪱꪥ ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀ ꪼꪜ: cần tiền bán tống táng đi |
| #7810 | ꪖꪴꪀ | thúk | rẻ | Chưa xác định | * ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt |
| #7786 | ꪖꪴ ꪖ꪿ꪱꪉ | thù tháng | xềnh xệch | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪖꪴ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ: lôi đi xềnh xệch |
| #7787 | ꪖꪴ ꪖꪰ꪿ꪉ | thù thắng | lật đật | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪖꪴ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪼꪈ: ngồi một tí lật đật đi ngay |
| #7784 | ꪖꪴ | thù | — | Chưa xác định | — |
| #7785 | ꪖꪴ | thù | tịch thu | Chưa xác định | ꪖꪴ ꪹꪭꪙ: tịch thu nhà |
| #7841 | ꪖꪳ꫁ | thử | thử | Chưa xác định | * ꪖꪳ꫁ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪖꪳ꫁ ꪻꪊ: thử lòng thử dạ |
| #7839 | ꪖꪳ꪿ | thứ | thứ | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪖꪳ꪿ ꪎꪮꪉ: ngày thứ hai |
| #7840 | ꪖꪳ꪿ | thứ | thứ | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪨꪱꪥ ꪖꪳ꪿: mua nhiều thứ |
| #7847 | ꪖꪳꪀ ꪻꪊ | thứk chàư | phải lòng | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪖꪳ꪿ ꪻꪊ ꪀꪽ: trai gái phải lòng nhau |
| #7848 | ꪖꪳꪀ ꪻꪊ | thứk chàư | hợp | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪳꪀ ꪻꪊ: thuốc không hợp |
| #7851 | ꪖꪳꪀ ꪹꪙ꫁ | thứk nựa | chịu thuốc | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪹꪙ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪫꪽ: chịu thuốc mới chóng khỏi |