Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 457
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7692ꪖꪸꪙthiềnthiên đìnhvhChưa xác định—
#7698ꪖꪸꪉ ꪹꪩꪱ꫁thiềng lạulẫmChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪖꪸꪉ ꪹꪩꪱ꫁: dựng lẫm
#7699ꪖꪸꪉ ꪎꪴꪚthiềng súpxưởng rènChưa xác định—
#7693ꪖꪸꪉthiềnglềuChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lều nương
#7694ꪖꪸꪉthiềngngôiChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: ngôi miếu
#7695ꪖꪸꪉthiềngchuồngChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chuồng trâu
#7696ꪖꪸꪉthiềngchốiChưa xác định
* ꪖꪸꪉ ꪵꪕ꫁ ꪖꪸꪉ ꪹꪠ꪿ꪉ: chối bay chối biến
#7697ꪖꪸꪉthiềngtừ chối, khước từ Chưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪸꪉ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: không từ chối việc gì
#7727ꪖꪷ꫁thỏthỏChưa xác định—
#7726ꪖꪷ꪿thóchốngthuyền bèChưa xác định
ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪀꪱꪉ ꪼꪩ: chống thuyền đến giữa dòng; đâm lao phải theo lao
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt
#7815ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm tháktràn ngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: rau cỏ tràn ngập
#7816ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm thákphứa, tuốtChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: mắng phứa; mắng tuốt
#7813ꪖꪴ꪿ꪣthúmlụtChưa xác định
ꪙꪱ ꪋꪷ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ: ruộng bị lụt
#7814ꪖꪴ꪿ꪣthúmngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪩꪱꪒ: rau ngập chợ
#7808ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁ ꪎꪱꪫthúc nựa sàođến tuổi dậy thìChưa xác định—
#7807ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁thúc nựathay đổi nước daChưa xác định—
#7806ꪖꪴ꪿ꪀ ꪭꪱꪥthúc hãiđánh giàyChưa xác định—
#7809ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲthúc sìkì cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: kì cọ chân tay
#7804ꪖꪴ꪿ꪀthúcđánh, cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪢꪷ꫁: đánh nồi; cọ nồi