Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2663 | ꪶꪄꪙ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ | khồn sểm | lông mao | Danh từ | — |
| #2661 | ꪶꪄꪙ ꪹꪝꪱ ꪔꪱ | khồn pãu tà | lông mày | Danh từ | — |
| #2659 | ꪶꪄꪙ ꪨ꪿ꪺ | khồn lúa | lông măng | Danh từ | — |
| #2658 | ꪶꪄꪙ ꪭꪲꪣ ꪔꪱ | khồn hĩm tà | lông mi | Danh từ | — |
| #2655 | ꪶꪄꪙ | khồn | lông | Danh từ | ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: lông lá xồm xoàm |
| #2656 | ꪶꪄꪙ | khồn | khuân | Động từ | ꪶꪄꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ: khuân đồ vào thuyền; cho thức ăn vào bụng |
| #2649 | ꪶꪄꪣ ꪏꪁꪸ | khồm skĩa | —một loại lá đắng làm gai vị | Danh từ | — |
| #2648 | ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ | khồm phết | đắng cayvh | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪙ ꪻꪊ: đắng cay trong lòng |
| #2647 | ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ | khồm klíc | đắng ngắt | Tính từ | ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ: lá ngón đắng ngắt |
| #2645 | ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ | khồm khứn | đắng nghét | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ: cà gai đắng nghét |
| #2646 | ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ | khồm khứn | chua xót | Tính từ | ꪩꪺꪉ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪹꪓꪷꪥ: nỗi đời chua xót |
| #2644 | ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁ | khồm khỏ | chua cayvh | Tính từ | ꪋ꪿ꪺ ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁: cuộc đời chua cay |
| #2642 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | đắng ngắtquả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ: quả bồ hòn đắng ngắt |
| #2643 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | cay cực | Tính từ | ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪄꪸꪒ: đi ở cay cực |
| #13622 | ꪶꪄꪣ ꪭꪸ꫁ | khồm hịa | —một loài cây có lá đắng dùng làm gia vị | Danh từ | — |
| #2641 | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ | khồm chàư | xót lòng, đắng lòng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ ꪶꪝ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪀꪽ: xót lòng vì không biết thương nhau; đắng lòng vì không biết thương nhau |
| #2637 | ꪶꪄꪣ | khồm | vầucây, loại nhỏ | Danh từ | — |
| #2638 | ꪶꪄꪣ | khồm | đắng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪄꪣ ꪜꪱꪀ: đắng mồm đắng miện |
| #2639 | ꪶꪄꪣ | khồm | nồng | Tính từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪶꪄꪣ: rượu nồng |
| #2640 | ꪶꪄꪣ | khồm | — | Tính từ | — |