Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 456
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2704ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷkhỡng lòlo tínhĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo tính việc nhà
#2702ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱkhỡng khãlo liệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái
#2703ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙkhỡng khuỗnlo lườngĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc
#2700ꪹꪅꪷꪉkhỡng—Động từ—
#2701ꪹꪅꪷꪉkhỡngliệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪼꪜ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ: liệu đi cho đúng giờ
#2695ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳkhỡi mữquen tayTính từ—
#2694ꪹꪅꪷꪥkhỡiquenTính từ
ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm
#2699ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉkhớn màngnguyền rủa, la rầyĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc
#2697ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnkhấnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất
#2698ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnrủa, nguyềnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp
#2696ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀkhớk khớkkhơ khớTính từ
ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ
#2683ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒkhột khộto oTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅꪒ ꪶꪅꪒ: ngủ ngáy o o
#2676ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚkhộp khộplộp cộpđ.
ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ: tiếng giày kêu lộp cộp
#2670ꪶꪅꪉkhỗngcó phép thuật.ctxđ—
#2630ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙkhổ khốnkhổ sởTính từ
ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ: đông con khổ sở
#2629ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚkhổ bápkhổ cực, cơ cựcTính từ
ꪜꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ: thời trước nhân dân khổ cực
#2628ꪶꪄ꫁khổkhổTính từ
ꪶꪄ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉ: khổ trước sướng sau
#2657ꪶꪄꪙ ꪒ꫁ꪱꪙkhồn đảnlông vũDanh từ—
#2660ꪶꪄꪙ ꪮ꪿ꪮꪙkhồn ónlông tơDanh từ—
#2662ꪶꪄꪙ ꪔꪱ ꪙꪾ꫁khồn tà nặmlông quặmd. t —